Malawi Premier League19:30 ngày 04/05/2025

Creck SC
1 - 0

Mighty Tigers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Creck SCChỉ sốMighty Tigers
1Chỉ số 34
4Chỉ số 211
56Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 225
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
63Chỉ số 2345
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Big Bullets FC | 20 | 16 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Mighty Wanderers | 20 | 13 | 6 | 1 | 45 |
| 3 | Silver Strikers | 20 | 12 | 6 | 2 | 42 |
| 4 | Civo United | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 5 | Karonga United | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 |
| 6 | Ekhaya FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 32 |
| 7 | Blue Eagles | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 8 | Chitipa United | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 9 | Kamuzu Barracks | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 10 | Creck SC | 21 | 6 | 7 | 8 | 25 |
| 11 | Mafco | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 12 | Dedza Dynamos | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 |
| 13 | Mighty Tigers | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 14 | Moyale Barracks | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 15 | Mzuzu City Hammers | 21 | 5 | 3 | 13 | 18 |
| 16 | Songwe Border | 21 | 1 | 2 | 18 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Creck SC
Creck SC0 - 1
Big Bullets FC
Blue Eagles0 - 0
Creck SC
Big Bullets FC4 - 1
Creck SC
Big Bullets FC0 - 0
Creck SC
Creck SC1 - 4
Dedza Dynamos
Bangwe All Stars1 - 4
Creck SC
FOMO FC1 - 0
Creck SC
Civo United1 - 3
Creck SC
Mzuzu City Hammers0 - 0
Creck SC
Creck SC0 - 0
Kamuzu BarracksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mighty Tigers
Mighty Tigers1 - 2
Blue Eagles
Mighty Tigers2 - 0
Dedza Dynamos
Mighty Tigers2 - 3
Mighty Wanderers
Mighty Tigers1 - 0
Chitipa United
Baka City2 - 2
Mighty Tigers
Mighty Wanderers5 - 0
Mighty Tigers
Mighty Tigers0 - 0
Karonga United
Dedza Dynamos3 - 0
Mighty Tigers
Mafco2 - 0
Mighty Tigers
Mzuzu City Hammers0 - 0
Mighty TigersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Creck SC
#11#21#30#41#54#60#70
Mighty Tigers
#10#20#30#44#52#60#70
Silver Strikers
Ekhaya FC
Moyale Barracks
Songwe Border