Malawi Premier League19:30 ngày 15/05/2025

Mighty Wanderers
2 - 0

Mafco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mighty WanderersChỉ sốMafco
4Chỉ số 21
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
3Chỉ số 35
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
56Chỉ số 2357
50Chỉ số 2436
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Big Bullets FC | 20 | 16 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Mighty Wanderers | 20 | 13 | 6 | 1 | 45 |
| 3 | Silver Strikers | 20 | 12 | 6 | 2 | 42 |
| 4 | Civo United | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 5 | Karonga United | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 |
| 6 | Ekhaya FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 32 |
| 7 | Blue Eagles | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 8 | Chitipa United | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 9 | Kamuzu Barracks | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 10 | Creck SC | 21 | 6 | 7 | 8 | 25 |
| 11 | Mafco | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 12 | Dedza Dynamos | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 |
| 13 | Mighty Tigers | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 14 | Moyale Barracks | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 15 | Mzuzu City Hammers | 21 | 5 | 3 | 13 | 18 |
| 16 | Songwe Border | 21 | 1 | 2 | 18 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mafco0 - 0
Mighty Wanderers
Mighty Wanderers1 - 0
Mafco
Mafco0 - 2
Mighty Wanderers
Mafco1 - 1
Mighty Wanderers
Mighty Wanderers0 - 1
MafcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mighty Wanderers
Mighty Wanderers1 - 0
Karonga United
Mighty Tigers2 - 3
Mighty Wanderers
Mighty Wanderers3 - 1
Blue Eagles
Mighty Wanderers1 - 0
Mzuzu City Hammers
Mighty Wanderers3 - 0
Panthers FC
Mighty Wanderers1 - 0
Bangwe All Stars
Mighty Wanderers5 - 0
Mighty Tigers
Mighty Wanderers0 - 0
Silver Strikers
Chitipa United1 - 2
Mighty Wanderers
Mighty Wanderers1 - 2
Big Bullets FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mafco
Mafco3 - 2
Mzuzu City Hammers
Mafco0 - 4
Kamuzu Barracks
Karonga United1 - 0
Mafco
Mafco1 - 0
Chitipa United
Mafco0 - 3
Mzuzu City Hammers
Mafco1 - 6
Silver Strikers
Mafco0 - 0
Bangwe All Stars
Mafco0 - 0
Dedza Dynamos
Big Bullets FC1 - 0
Mafco
Mafco2 - 0
Mighty TigersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mighty Wanderers
#12#22#30#43#54#60#70
Mafco
#10#20#30#45#51#60#70
Civo United
Ekhaya FC
Creck SC
Moyale Barracks
Songwe Border