Danish U19 Youth League19:00 ngày 22/11/2025

Lyngby U19
1 - 1

Vejle U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby U19Chỉ sốVejle U19
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
49Chỉ số 2551
58Chỉ số 2361
3Chỉ số 21
31Chỉ số 2425
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland U19 | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | Odense BK U19 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 |
| 3 | FC Kobenhavn U19 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 4 | Silkeborg U19 | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Nordsjaelland U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 |
| 6 | Vejle U19 | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| 7 | Brondby IF U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Aarhus AGF U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | Randers Freja U19 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 10 | Lyngby U19 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 11 | Horsens U19 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Esbjerg U19 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 13 | Aalborg BK U19 | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 |
| 14 | Sonderjyske U19 | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vejle U193 - 0
Lyngby U19
Lyngby U190 - 1
Vejle U19
Vejle U193 - 1
Lyngby U19
Lyngby U192 - 1
Vejle U19
Vejle U192 - 3
Lyngby U19
Lyngby U195 - 1
Vejle U19
Vejle U190 - 1
Lyngby U19
Lyngby U191 - 5
Vejle U19
Lyngby U190 - 1
Vejle U19
Vejle U191 - 2
Lyngby U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby U19
Horsens U190 - 2
Lyngby U19
Lyngby U191 - 2
Aarhus AGF U19
Odense BK U191 - 1
Lyngby U19
Lyngby U193 - 0
Sonderjyske U19
FC Kobenhavn U193 - 0
Lyngby U19
Nordsjaelland U192 - 1
Lyngby U19
Lyngby U196 - 5
Midtjylland U19
Lyngby U192 - 3
Aalborg BK U19
Esbjerg U191 - 2
Lyngby U19
Randers Freja U193 - 1
Lyngby U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle U19
Vejle U193 - 2
Midtjylland U19
Vejle U192 - 3
Nordsjaelland U19
Aarhus AGF U192 - 1
Vejle U19
Vejle U192 - 2
Brondby IF U19
Esbjerg U191 - 2
Vejle U19
Vejle U190 - 0
Aalborg BK U19
Vejle U190 - 1
Randers Freja U19
Odense BK U195 - 1
Vejle U19
Horsens U191 - 1
Vejle U19
Vejle U191 - 0
Silkeborg U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby U19
#11#20#30#41#53#60#70
Vejle U19
#11#20#30#40#51#60#70