Danish U19 Youth League18:00 ngày 13/09/2025

Lyngby U19
2 - 3

Aalborg BK U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby U19Chỉ sốAalborg BK U19
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland U19 | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | Odense BK U19 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 |
| 3 | FC Kobenhavn U19 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 4 | Silkeborg U19 | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Nordsjaelland U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 |
| 6 | Vejle U19 | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| 7 | Brondby IF U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Aarhus AGF U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | Randers Freja U19 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 10 | Lyngby U19 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 11 | Horsens U19 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Esbjerg U19 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 13 | Aalborg BK U19 | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 |
| 14 | Sonderjyske U19 | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby U190 - 2
Aalborg BK U19
Aalborg BK U191 - 2
Lyngby U19
Lyngby U192 - 1
Aalborg BK U19
Aalborg BK U192 - 2
Lyngby U19
Lyngby U195 - 0
Aalborg BK U19
Aalborg BK U195 - 3
Lyngby U19
Lyngby U196 - 1
Aalborg BK U19
Aalborg BK U192 - 2
Lyngby U19
Lyngby U195 - 0
Aalborg BK U19
Lyngby U192 - 2
Aalborg BK U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby U19
Esbjerg U191 - 2
Lyngby U19
Randers Freja U193 - 1
Lyngby U19
Brondby IF U192 - 0
Lyngby U19
Esbjerg U191 - 1
Lyngby U19
Lyngby U190 - 2
Midtjylland U19
Lyngby U191 - 2
Odense BK U19
Vejle U193 - 0
Lyngby U19
Lyngby U193 - 3
FC Kobenhavn U19
Lyngby U190 - 1
Aarhus AGF U19
Silkeborg U192 - 2
Lyngby U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg BK U19
Aalborg BK U193 - 3
Odense BK U19
Nordsjaelland U191 - 0
Aalborg BK U19
Aalborg BK U192 - 1
Esbjerg U19
Aarhus AGF U190 - 0
Aalborg BK U19
Aalborg BK U191 - 1
Vejle U19
Aalborg BK U194 - 2
Nordsjaelland U19
Odense BK U194 - 4
Aalborg BK U19
Horsens U191 - 3
Aalborg BK U19
Aalborg BK U192 - 1
Brondby IF U19
FC Kobenhavn U193 - 4
Aalborg BK U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby U19
#12#22#30#40#50#60#70
Aalborg BK U19
#13#20#30#40#50#60#70
Sonderjyske U19