Danish U19 Youth League19:00 ngày 28/02/2026

Lyngby U19
0 - 1

Odense BK U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby U19Chỉ sốOdense BK U19
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 28
66Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 225
32Chỉ số 2440
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland U19 | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | Odense BK U19 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 |
| 3 | FC Kobenhavn U19 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 4 | Silkeborg U19 | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Nordsjaelland U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 |
| 6 | Vejle U19 | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| 7 | Brondby IF U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Aarhus AGF U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | Randers Freja U19 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 10 | Lyngby U19 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 11 | Horsens U19 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Esbjerg U19 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 13 | Aalborg BK U19 | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 |
| 14 | Sonderjyske U19 | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odense BK U191 - 1
Lyngby U19
Lyngby U191 - 2
Odense BK U19
Odense BK U192 - 0
Lyngby U19
Lyngby U190 - 1
Odense BK U19
Odense BK U192 - 0
Lyngby U19
Lyngby U191 - 3
Odense BK U19
Odense BK U191 - 2
Lyngby U19
Lyngby U191 - 2
Odense BK U19
Odense BK U192 - 2
Lyngby U19
Odense BK U190 - 1
Lyngby U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby U19
Lyngby U192 - 1
Esbjerg U19
Silkeborg U192 - 1
Lyngby U19
Lyngby U191 - 1
Vejle U19
Horsens U190 - 2
Lyngby U19
Lyngby U191 - 2
Aarhus AGF U19
Odense BK U191 - 1
Lyngby U19
Lyngby U193 - 0
Sonderjyske U19
FC Kobenhavn U193 - 0
Lyngby U19
Nordsjaelland U192 - 1
Lyngby U19
Lyngby U196 - 5
Midtjylland U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK U19
Odense BK U191 - 2
Randers Freja U19
Vejle U192 - 5
Odense BK U19
Odense BK U191 - 1
Midtjylland U19
Odense BK U194 - 1
Stabaek U19
Hacken U191 - 2
Odense BK U19
Odense BK U191 - 5
Aarhus AGF U19
Odense BK U192 - 3
Brann U19
Odense BK U192 - 1
Aarhus AGF U19
Randers Freja U192 - 1
Odense BK U19
Odense BK U191 - 1
Lyngby U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby U19
#10#20#30#42#50#60#70
Odense BK U19
#11#20#30#42#58#60#70
Brondby IF U19
Aalborg BK U19