Danish U19 Youth League20:15 ngày 21/02/2026

Lyngby U19
2 - 1

Esbjerg U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby U19Chỉ sốEsbjerg U19
2Chỉ số 224
38Chỉ số 2447
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 212
67Chỉ số 2384
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland U19 | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | Odense BK U19 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 |
| 3 | FC Kobenhavn U19 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 4 | Silkeborg U19 | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Nordsjaelland U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 |
| 6 | Vejle U19 | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| 7 | Brondby IF U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Aarhus AGF U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | Randers Freja U19 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 10 | Lyngby U19 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 11 | Horsens U19 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Esbjerg U19 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 13 | Aalborg BK U19 | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 |
| 14 | Sonderjyske U19 | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esbjerg U191 - 2
Lyngby U19
Esbjerg U191 - 1
Lyngby U19
Lyngby U191 - 1
Esbjerg U19
Lyngby U193 - 3
Esbjerg U19
Esbjerg U190 - 3
Lyngby U19
Lyngby U192 - 1
Esbjerg U19
Esbjerg U190 - 2
Lyngby U19
Esbjerg U192 - 0
Lyngby U19
Lyngby U191 - 1
Esbjerg U19
Esbjerg U194 - 5
Lyngby U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby U19
Silkeborg U192 - 1
Lyngby U19
Lyngby U191 - 1
Vejle U19
Horsens U190 - 2
Lyngby U19
Lyngby U191 - 2
Aarhus AGF U19
Odense BK U191 - 1
Lyngby U19
Lyngby U193 - 0
Sonderjyske U19
FC Kobenhavn U193 - 0
Lyngby U19
Nordsjaelland U192 - 1
Lyngby U19
Lyngby U196 - 5
Midtjylland U19
Lyngby U192 - 3
Aalborg BK U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg U19
Esbjerg U192 - 1
Brondby IF U19
Aalborg BK U191 - 1
Esbjerg U19
Esbjerg U192 - 1
Randers Freja U19
Horsens U193 - 0
Esbjerg U19
Esbjerg U192 - 1
Nordsjaelland U19
Silkeborg U192 - 1
Esbjerg U19
Esbjerg U191 - 2
Vejle U19
Esbjerg U193 - 1
Odense BK U19
FC Kobenhavn U192 - 1
Esbjerg U19
Sonderjyske U192 - 1
Esbjerg U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby U19
#12#22#30#40#54#60#70
Esbjerg U19
#11#21#30#41#53#60#70