Angolan Girabola League22:10 ngày 03/10/2025

Kabuscorp do Palanca
1 - 0

Luanda CIty
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kabuscorp do PalancaChỉ sốLuanda CIty
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 24
34Chỉ số 2434
126Chỉ số 23128
4Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bravos do Maquis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2 | Recreativo do Libolo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petro Atletico de Luanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Kabuscorp do Palanca | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Wiliete S.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Desportivo Huila | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | Academica Do Lobito | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | CD Sao Salvador | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Redonda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Sagrada Esperanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Primeiro de Agosto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Progresso da Lunda Sul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | RSD Guelson FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Interclube Luanda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Luanda CIty | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Estrela Clube 1 de Maio | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kabuscorp do Palanca
Kaizer Chiefs1 - 0
Kabuscorp do Palanca
Kabuscorp do Palanca1 - 0
Kaizer Chiefs
Interclube Luanda0 - 1
Kabuscorp do Palanca
Petro Atletico de Luanda3 - 1
Kabuscorp do Palanca
Kabuscorp do Palanca0 - 0
Primeiro de Agosto
Academica Do Lobito0 - 0
Kabuscorp do Palanca
Kabuscorp do Palanca1 - 1
Progresso da Lunda Sul
Interclube Luanda0 - 1
Kabuscorp do Palanca
Kabuscorp do Palanca1 - 0
Recreativo do Libolo
Santa Rita FC0 - 2
Kabuscorp do PalancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luanda CIty
Luanda CIty1 - 1
Interclube Luanda
Recreativo do Libolo2 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 0
Interclube Luanda
Luanda CIty1 - 0
Isaac de Benguela
Recreativo do Libolo5 - 1
Luanda CIty
Luanda CIty0 - 2
Desportivo Huila
Santa Rita FC1 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 0
Carmona SC do Uige
Kabuscorp do Palanca2 - 2
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 1
Sagrada EsperancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kabuscorp do Palanca
#11#21#30#44#52#60#70
Luanda CIty
#10#20#30#43#54#60#70
Bravos do Maquis
Wiliete S.C.
CD Sao Salvador
Redonda
RSD Guelson FC
Estrela Clube 1 de Maio