Uzbekistan Super League21:30 ngày 11/03/2026

Lokomotiv Tashkent
0 - 0

FK Kokand 1912
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TashkentChỉ sốFK Kokand 1912
3Chỉ số 212
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
85Chỉ số 23114
64Chỉ số 2453
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Tashkent
Sơ đồ 4-2-3-1133155261470717911
Đội hình xuất phát

A.Kozlov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Zoteev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Susnjar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ismoilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.yuldashev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ivanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Reimov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Abraev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mirzaev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Nurulloev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Abdukholikov#61

T.Abdukholikov#71

T.Abdukholikov#28

T.Abdukholikov#45

T.Abdukholikov#12

T.Abdukholikov#10

T.Abdukholikov#8
T.Abdukholikov#23
T.Abdukholikov#99
FK Kokand 1912
Sơ đồ 4-3-3115445682021101169
Đội hình xuất phát

rustam nartadzhiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Hakimov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Khusanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

i.malikdzhonov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Gulyamov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Gadoev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Nimely#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Yehor·Kondratiuk#69 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Yehor·Kondratiuk#46

Yehor·Kondratiuk#9
Yehor·Kondratiuk#30
Yehor·Kondratiuk#70

Yehor·Kondratiuk#99

Yehor·Kondratiuk#7
Yehor·Kondratiuk#18

Yehor·Kondratiuk#19

Yehor·Kondratiuk#4
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tashkent2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 3
Lokomotiv Tashkent
FK Kokand 19120 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 2
Lokomotiv Tashkent
FK Kokand 19121 - 1
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tashkent
Mashal Muborak0 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 2
FC Kattaqorgon
Lokomotiv Tashkent3 - 1
Termez Surkhon
Lokomotiv Tashkent1 - 3
Spaeri FC
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Slezský FC Opava0 - 0
Lokomotiv Tashkent
FC Bihor Oradea1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Aral Nukus1 - 0
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 2
Pakhtakor
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 1
FC Milsami
FC Shakhtyor Karagandy1 - 3
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FK Kokand 19122 - 0
Shinnik Yaroslavl
FK Kokand 19120 - 2
KF Vushtrria
FK Kokand 19121 - 1
Xorazm Urganch
FK Kokand 19122 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand0 - 0
FK Kokand 1912Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tashkent
#10#20#30#40#53#60#70
FK Kokand 1912
#10#20#30#40#52#60#70