Scottish Premiership22:00 ngày 28/02/2026

Livingston F.C.
1 - 1

St Mirren F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Livingston F.C.Chỉ sốSt Mirren F.C.
6Chỉ số 226
52Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 212
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
90Chỉ số 23102
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Livingston F.C.
Sơ đồ 3-1-4-2282752320198253915
Đội hình xuất phát

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.McGowan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Brooklyn kabongolo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Danso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Finlayson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Pitman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Tait#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Fati#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Muirhead#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Smith#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Smith#31

L.Smith#24

L.Smith#32

L.Smith#7

L.Smith#10

L.Smith#17

L.Smith#2

L.Smith#18

L.Smith#37
St Mirren F.C.
Sơ đồ 3-5-212213212882563149
Đội hình xuất phát

S.George#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fraser#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Gogić#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Freckleton#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Richardson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Phillips#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Baccus#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.O'Hara#6 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

S.Tanser#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.N'Lundulu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mandron#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mandron#20

M.Mandron#31

M.Mandron#5

M.Mandron#7

M.Mandron#29

M.Mandron#4

M.Mandron#8

M.Mandron#16

M.Mandron#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Livingston F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
Livingston F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 0
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.3 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 1
Livingston F.C.
St Mirren F.C.0 - 0
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Rangers F.C.
Dundee F.C.2 - 2
Livingston F.C.
Celtic F.C.2 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Falkirk
Livingston F.C.0 - 2
Motherwell F.C.
Aberdeen F.C.6 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
Livingston F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
Livingston F.C.1 - 1
Kilmarnock F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 5
Motherwell F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
St Mirren F.C.
Kilmarnock F.C.4 - 3
St Mirren F.C.
Airdrie United1 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Heart of Midlothian F.C.
St Mirren F.C.0 - 0
Dundee F.C.
Livingston F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
Livingston F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 2
FalkirkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Livingston F.C.
#11#20#30#41#57#60#70
St Mirren F.C.
#11#21#30#42#52#60#70
Dundee United