Gibraltar Premier Division00:30 ngày 05/04/2026

St Joseph's FC
1 - 0

Lynx FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
St Joseph's FCChỉ sốLynx FC
9Chỉ số 22
90Chỉ số 2339
69Chỉ số 2531
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
0Chỉ số 41
14Chỉ số 222
70Chỉ số 2432
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln Red Imps FC | 22 | 19 | 2 | 1 | 59 |
| 2 | St Joseph's FC | 22 | 19 | 1 | 2 | 58 |
| 3 | Mons Calpe SC | 22 | 15 | 1 | 6 | 46 |
| 4 | College Europa | 22 | 15 | 1 | 6 | 46 |
| 5 | Lions Gibraltar | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 |
| 6 | Lynx FC | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Brunos Magpie | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | Europa Point | 22 | 7 | 1 | 14 | 22 |
| 9 | Manchester 62 FC | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | College 1975 FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 11 | Glacis United FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
| 12 | Hound Dogs | 22 | 1 | 5 | 16 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St Joseph's FC0 - 1
Lynx FC
Lynx FC0 - 7
St Joseph's FC
Lynx FC0 - 7
St Joseph's FC
St Joseph's FC3 - 1
Lynx FC
Lynx FC1 - 2
St Joseph's FC
St Joseph's FC2 - 0
Lynx FC
St Joseph's FC0 - 2
Lynx FC
Lynx FC1 - 1
St Joseph's FC
Lynx FC1 - 1
St Joseph's FC
St Joseph's FC2 - 1
Lynx FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St Joseph's FC
Lincoln Red Imps FC1 - 0
St Joseph's FC
St Joseph's FC0 - 1
Lynx FC
Lions Gibraltar0 - 4
St Joseph's FC
St Joseph's FC0 - 1
Lincoln Red Imps FC
St Joseph's FC6 - 0
Hound Dogs
Glacis United FC0 - 4
St Joseph's FC
Lincoln Red Imps FC1 - 4
St Joseph's FC
College Europa0 - 1
St Joseph's FC
St Joseph's FC4 - 0
Brunos Magpie
Mons Calpe SC1 - 3
St Joseph's FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lynx FC
College Europa3 - 1
Lynx FC
Lynx FC2 - 0
Glacis United FC
St Joseph's FC0 - 1
Lynx FC
Mons Calpe SC1 - 0
Lynx FC
Brunos Magpie0 - 0
Lynx FC
Lynx FC1 - 0
College Europa
Lynx FC1 - 2
Mons Calpe SC
Manchester 62 FC0 - 5
Lynx FC
Lynx FC0 - 0
College 1975 FC
Lincoln Red Imps FC3 - 0
Lynx FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St Joseph's FC
#11#20#30#43#510#60#70
Lynx FC
#10#20#31#44#52#60#70
Europa Point