Gibraltar Premier Division03:00 ngày 07/02/2026

Brunos Magpie
0 - 0

Lynx FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brunos MagpieChỉ sốLynx FC
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
16Chỉ số 2414
4Chỉ số 32
69Chỉ số 2371
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 221
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln Red Imps FC | 22 | 19 | 2 | 1 | 59 |
| 2 | St Joseph's FC | 22 | 19 | 1 | 2 | 58 |
| 3 | Mons Calpe SC | 22 | 15 | 1 | 6 | 46 |
| 4 | College Europa | 22 | 15 | 1 | 6 | 46 |
| 5 | Lions Gibraltar | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 |
| 6 | Lynx FC | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Brunos Magpie | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | Europa Point | 22 | 7 | 1 | 14 | 22 |
| 9 | Manchester 62 FC | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | College 1975 FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 11 | Glacis United FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
| 12 | Hound Dogs | 22 | 1 | 5 | 16 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brunos Magpie1 - 3
Lynx FC
Brunos Magpie3 - 0
Lynx FC
Lynx FC0 - 3
Brunos Magpie
Brunos Magpie2 - 1
Lynx FC
Lynx FC1 - 0
Brunos Magpie
Lynx FC0 - 5
Brunos Magpie
Brunos Magpie1 - 1
Lynx FC
Brunos Magpie0 - 1
Lynx FC
Brunos Magpie0 - 1
Lynx FC
Lynx FC1 - 1
Brunos MagpieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brunos Magpie
Hound Dogs0 - 0
Brunos Magpie
Brunos Magpie1 - 1
Lions Gibraltar
Hound Dogs0 - 3
Brunos Magpie
Brunos Magpie3 - 1
Glacis United FC
St Joseph's FC4 - 0
Brunos Magpie
College Europa2 - 1
Brunos Magpie
Brunos Magpie2 - 0
Mons Calpe SC
Brunos Magpie1 - 0
Manchester 62 FC
Brunos Magpie0 - 1
College 1975 FC
College 1975 FC0 - 2
Brunos MagpieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lynx FC
Lynx FC1 - 0
College Europa
Lynx FC1 - 2
Mons Calpe SC
Manchester 62 FC0 - 5
Lynx FC
Lynx FC0 - 0
College 1975 FC
Lincoln Red Imps FC3 - 0
Lynx FC
Lynx FC3 - 1
Europa Point
Lynx FC0 - 2
College Europa
Lions Gibraltar0 - 1
Lynx FC
Lynx FC2 - 0
Hound Dogs
Hound Dogs0 - 4
Lynx FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brunos Magpie
#10#20#30#42#54#60#70
Lynx FC
#10#20#30#44#51#60#70