Norwegian 1.Divisjon00:00 ngày 30/09/2025

Moss
1 - 5

Lillestrom
Thống kê
Thống kê trận đấu
MossChỉ sốLillestrom
38Chỉ số 2492
2Chỉ số 219
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
4Chỉ số 229
3Chỉ số 23
91Chỉ số 23121
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Moss
Sơ đồ 4-1-4-11634469221174711
Đội hình xuất phát

M.E.Ranmark#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Lassen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Strande#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Harrison#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Kvale#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Musbaudeen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Cassidy#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Grønli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Andersen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Rossi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.K.Jakobsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.K.Jakobsen#15

T.K.Jakobsen#49

T.K.Jakobsen#5

T.K.Jakobsen#29

T.K.Jakobsen#19

T.K.Jakobsen#24

T.K.Jakobsen#23

T.K.Jakobsen#12

T.K.Jakobsen#8
Lillestrom
Sơ đồ 4-3-312245198632261015
Đội hình xuất phát

M.Christiansen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ranger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Garnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Foss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tonnessen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.S.Karlsbakk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Hoff#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Harald Woxen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Paintsil#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.Drammeh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Drammeh#64

S.Drammeh#1

S.Drammeh#28

S.Drammeh#11

S.Drammeh#31

S.Drammeh#17

S.Drammeh#20

S.Drammeh#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lillestrom3 - 0
Moss
Moss0 - 5
Lillestrom
Lillestrom0 - 0
Moss
Lillestrom3 - 3
MossĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moss
Hodd2 - 1
Moss
Skeid Oslo1 - 1
Moss
Moss3 - 1
Mjondalen IF
Kjelsas2 - 1
Moss
Sogndal3 - 1
Moss
Moss2 - 2
Odd Grenland
Rade0 - 1
Moss
Moss1 - 2
Asane Fotball
Ranheim IL0 - 0
Moss
Stabaek3 - 3
MossĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lillestrom
Sandnes Ulf1 - 2
Lillestrom
Lillestrom4 - 1
Mjondalen IF
Sogndal1 - 5
Lillestrom
Lillestrom3 - 1
Skeid Oslo
Honefoss BK2 - 3
Lillestrom
Raufoss IL1 - 2
Lillestrom
Lillestrom3 - 0
Start Kristiansand
Lorenskog1 - 4
Lillestrom
Lillestrom5 - 1
Aalesund FK
Egersunds IK0 - 2
LillestromĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moss
#11#20#30#41#53#60#70
Lillestrom
#15#23#30#44#53#60#70
Kongsvinger
Lyn Oslo