Greek Cup23:00 ngày 24/09/2025

AEL Larisa
1 - 2

Levadiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LarisaChỉ sốLevadiakos
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2458
4Chỉ số 224
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2387
4Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Larisa
Sơ đồ 4-1-3-294125622312677901723
Đội hình xuất phát

A.Anagnostopoulos#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kossonou#12 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Bagalianis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pantelakis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Papageorgiou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Atanasov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

P.Staikos#26 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

C.Giousis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

V.Sourlis#90 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
D.Diminikos#17 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Garate#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Garate#63

L.Garate#4

L.Garate#0
L.Garate#99

L.Garate#64

L.Garate#0

L.Garate#18

L.Garate#1
L.Garate#11

L.Garate#27
L.Garate#0

L.Garate#19

L.Garate#8

L.Garate#25

L.Garate#29
L.Garate#73

L.Garate#21

L.Garate#44
L.Garate#3

L.Garate#10

L.Garate#2
L.Garate#0
L.Garate#0
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-112637222193685311415
Đội hình xuất phát

Y.Lodygin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Tsivelekidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Katris#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Filon#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Jallow#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Tshibola#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Goumas#85 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Simelidis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Manthatis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Pedrozo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pedrozo#4

F.Pedrozo#18

F.Pedrozo#3
F.Pedrozo#33
F.Pedrozo#99

F.Pedrozo#8

F.Pedrozo#34

F.Pedrozo#9

F.Pedrozo#24

F.Pedrozo#7

F.Pedrozo#23

F.Pedrozo#88
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Larisa0 - 2
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa2 - 2
Levadiakos
AEL Larisa0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 2
Levadiakos
AEL Larisa2 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
AEL Larisa
Levadiakos0 - 0
AEL Larisa
Levadiakos2 - 1
AEL LarisaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
AEK Athens
Marko2 - 2
AEL Larisa
Asteras Aktor2 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
AE Kifisias
PAOK Saloniki1 - 0
AEL Larisa
Kalamata F.C1 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
Panserraikos
AEL Larisa0 - 2
Levadiakos
AEL Larisa0 - 1
Panetolikos Agrinio
AEL Larisa1 - 0
KS ElbasaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Levadiakos4 - 0
OFI Crete FC
Levadiakos4 - 1
PAOK Saloniki
Levadiakos0 - 1
AEK Athens
Levadiakos0 - 0
AO Egaleo
Panathinaikos1 - 1
Levadiakos
Levadiakos3 - 2
AE Kifisias
Makedonikos1 - 2
Levadiakos
Volos NPS2 - 0
Levadiakos
AEL Larisa0 - 2
Levadiakos
Bologna3 - 2
LevadiakosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Larisa
#11#20#30#44#54#60#70
Levadiakos
#12#21#30#44#54#60#70