PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 09/08/2026

Lech Poznan
3 - 0

Piast Gliwice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lech PoznanChỉ sốPiast Gliwice
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
7Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 32
53Chỉ số 2439
7Chỉ số 213
6Chỉ số 23
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Lech Poznan
Sơ đồ 4-4-21272271510224311777
Đội hình xuất phát

M.Lis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Monka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Walemark#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Murawski#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Håkans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Agnero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Palma#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Palma#90
L.Palma#56
L.Palma#53

L.Palma#20

L.Palma#9

L.Palma#41

L.Palma#31

L.Palma#21

L.Palma#17

L.Palma#59
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-2-3-175285436312717908019
Đội hình xuất phát

D.Gril#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

f.borowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Czerwiński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Lewicki#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Oskar·Lesniak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Labojko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Q.Boisgard#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lima#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Vallejo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Ndimba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Ndimba#91

S.Ndimba#3

S.Ndimba#11

S.Ndimba#15

S.Ndimba#77

S.Ndimba#12

S.Ndimba#18

S.Ndimba#98

S.Ndimba#10

S.Ndimba#99

S.Ndimba#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lech Poznan3 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 0
Lech Poznan
Piast Gliwice0 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 1
Piast Gliwice
Lech Poznan0 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 2
Lech Poznan
Piast Gliwice1 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 0
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Lech Poznan1 - 0
KI Klaksvik
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 3
Aarhus AGF
Lech Poznan0 - 0
Cracovia Krakow
Aarhus AGF1 - 4
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Gornik Zabrze
Lech Poznan4 - 0
Bohemians Praha 1905
Lech Poznan3 - 1
Sport Podbrezova
Lech Poznan2 - 2
Wisla Plock
Radomiak Radom1 - 3
Lech PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Piast Gliwice4 - 3
Wisla Krakow
Zaglebie Lubin2 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 2
Odra Opole
Piast Gliwice2 - 2
Miedz Legnica
Piast Gliwice1 - 0
FC Baník Ostrava
GKS Katowice0 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 2
Rakow Czestochowa
Widzew lodz2 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 3
Rakow Czestochowa
Piast Gliwice0 - 0
GKS KatowiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lech Poznan
#13#20#30#41#56#60#70
Piast Gliwice
#10#20#30#42#53#60#70
Legia Warszawa
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
Slask Wroclaw
Motor Lublin
Korona Kielce