AFC Asian Cup19:00 ngày 19/11/2025

Laos
0 - 2

Vietnam
Thống kê
Thống kê trận đấu
LaosChỉ sốVietnam
3Chỉ số 25
12Chỉ số 2425
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
0Chỉ số 81
1Chỉ số 30
28Chỉ số 2572
28Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
Laos
Sơ đồ 5-4-1181035202216151117
Đội hình xuất phát
vilaphonh#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S·Lueanthala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Phetviengsy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Somsanid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
bounpharng xaysombath#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Phoutthavong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
V.Chanthaleuxay#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Khounthoumphone#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D·Thongkhamsavath#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Wenpaserth#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Bounkong#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Bounkong#13

B.Bounkong#7

B.Bounkong#1
B.Bounkong#4
B.Bounkong#9
B.Bounkong#14
B.Bounkong#8
B.Bounkong#23
B.Bounkong#19

B.Bounkong#16

B.Bounkong#12
B.Bounkong#22
Vietnam
Sơ đồ 4-3-2-123724131911149322
Đội hình xuất phát

V.L.Đặng#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Đỗ#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.D.Bui#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Pendant#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

H.Nguyễn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

V.Le#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

V.Nguyen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

T.Nguyễn#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nguyễn#12

T.Nguyễn#5

T.Nguyễn#8

T.Nguyễn#6

T.Nguyễn#10

T.Nguyễn#20

T.Nguyễn#15

T.Nguyễn#16

T.Nguyễn#18

T.Nguyễn#21

T.Nguyễn#17

T.Nguyễn#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tajikistan | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Philippines | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 3 | Timor Leste | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | Maldives | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Yemen | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Brunei Darussalam | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | Bhutan | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Singapore | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Hong Kong | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bangladesh | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | India | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thailand | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Turkmenistan | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Sri Lanka | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Chinese Taipei | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Myanmar | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Afghanistan | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 4 | Pakistan | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malaysia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Vietnam | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Laos | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Nepal | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vietnam5 - 0
Laos
Laos1 - 4
Vietnam
Laos0 - 6
Vietnam
Laos0 - 2
Vietnam
Laos0 - 3
Vietnam
Vietnam3 - 0
Laos
Vietnam4 - 0
Laos
Vietnam4 - 0
Laos
Vietnam9 - 0
Laos
Laos2 - 8
VietnamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laos
Malaysia5 - 1
Laos
Laos0 - 3
Malaysia
Laos2 - 1
Nepal
Vietnam5 - 0
Laos
Laos1 - 2
Sri Lanka
Myanmar3 - 2
Laos
Laos1 - 1
Philippines
Indonesia3 - 3
Laos
Laos1 - 4
Vietnam
Thailand1 - 1
LaosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vietnam
Nepal0 - 1
Vietnam
Vietnam3 - 1
Nepal
Malaysia4 - 0
Vietnam
Vietnam5 - 0
Laos
Vietnam2 - 1
Cambodia
Thailand2 - 3
Vietnam
Vietnam2 - 1
Thailand
Vietnam3 - 1
Singapore
Singapore0 - 2
Vietnam
Vietnam5 - 0
MyanmarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Laos
#10#20#30#41#53#60#70
Vietnam
#12#20#30#40#55#60#70
Tajikistan
Timor Leste
Maldives
Lebanon
Yemen
Brunei Darussalam
Bhutan
Hong Kong
Bangladesh
India
Turkmenistan
Chinese Taipei
Syria
Afghanistan
Pakistan