AFC Asian Cup20:00 ngày 10/06/2025

Malaysia
4 - 0

Vietnam
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalaysiaChỉ sốVietnam
0Chỉ số 31
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
48Chỉ số 2419
67Chỉ số 2355
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaysia
Sơ đồ 3-4-31623521151322121914
Đội hình xuất phát

S.Hazmi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Davies#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

F.Garcés#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

j.irazabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Cools#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Laine#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Hevel#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

La'Vere#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Aiman#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Holgado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Figueiredo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Figueiredo#10

J.Figueiredo#20

J.Figueiredo#18
J.Figueiredo#4

J.Figueiredo#6

J.Figueiredo#7

J.Figueiredo#11

J.Figueiredo#9

J.Figueiredo#1

J.Figueiredo#23

J.Figueiredo#17

J.Figueiredo#8
Vietnam
Sơ đồ 3-4-31216451415131283
Đội hình xuất phát

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Đỗ#2 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.D.Bui#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Trương#5 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Nguyễn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Vo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Pendant#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Nguyen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Chau#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Nguyen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Nguyen#18

V.Nguyen#23

V.Nguyen#11

V.Nguyen#21

V.Nguyen#17

V.Nguyen#19

V.Nguyen#9

V.Nguyen#22

V.Nguyen#20

V.Nguyen#10

V.Nguyen#7

V.Nguyen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tajikistan | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Philippines | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 3 | Timor Leste | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | Maldives | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Yemen | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Brunei Darussalam | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | Bhutan | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Singapore | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Hong Kong | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bangladesh | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | India | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thailand | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Turkmenistan | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Sri Lanka | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Chinese Taipei | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Myanmar | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Afghanistan | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 4 | Pakistan | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malaysia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Vietnam | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Laos | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Nepal | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vietnam3 - 0
Malaysia
Vietnam3 - 0
Malaysia
Malaysia1 - 2
Vietnam
Vietnam1 - 0
Malaysia
Vietnam1 - 0
Malaysia
Malaysia2 - 2
Vietnam
Vietnam2 - 0
Malaysia
Malaysia0 - 1
Vietnam
Vietnam2 - 4
Malaysia
Malaysia1 - 2
VietnamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaysia
Malaysia0 - 3
Cabo Verde
Malaysia1 - 1
Cabo Verde
Malaysia2 - 0
Nepal
Malaysia0 - 0
Singapore
Thailand1 - 0
Malaysia
Malaysia3 - 2
Timor Leste
Cambodia2 - 2
Malaysia
India1 - 1
Malaysia
Malaysia3 - 1
Laos
New Zealand4 - 0
MalaysiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vietnam
Vietnam5 - 0
Laos
Vietnam2 - 1
Cambodia
Thailand2 - 3
Vietnam
Vietnam2 - 1
Thailand
Vietnam3 - 1
Singapore
Singapore0 - 2
Vietnam
Vietnam5 - 0
Myanmar
Philippines1 - 1
Vietnam
Vietnam1 - 0
Indonesia
Laos1 - 4
VietnamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaysia
#14#20#30#40#59#60#70
Vietnam
#10#20#30#41#51#60#70
Tajikistan
Maldives
Lebanon
Yemen
Brunei Darussalam
Bhutan
Hong Kong
Bangladesh
Turkmenistan
Sri Lanka
Chinese Taipei
Syria
Afghanistan
Pakistan