AFC Asian Cup19:30 ngày 25/03/2025

Vietnam
5 - 0

Laos
Thống kê
Thống kê trận đấu
VietnamChỉ sốLaos
1Chỉ số 31
80Chỉ số 2353
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2531
12Chỉ số 23
13Chỉ số 225
91Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Vietnam
Sơ đồ 3-5-2212164571483229
Đội hình xuất phát

Đ.Nguyễn#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Đỗ#2 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.D.Bui#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Trương#5 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Nguyen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Nguyễn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Chau#8 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Nguyen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Nguyễn#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Vo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Vo#23
H.Vo#20

H.Vo#10

H.Vo#1

H.Vo#17

H.Vo#12

H.Vo#6

H.Vo#19

H.Vo#11
H.Vo#13

H.Vo#15

H.Vo#18
Laos
Sơ đồ 4-3-311465219151711922
Đội hình xuất phát

K·Lokphathip#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
X.Phomsavanh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Khounthoumphone#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Somsanid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Phoutthavong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Panyavong#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D·Thongkhamsavath#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Bounkong#17 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

C.Wenpaserth#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Souvanny#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Phetviengsy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Phetviengsy#3
S.Phetviengsy#23
S.Phetviengsy#10
S.Phetviengsy#8

S.Phetviengsy#7

S.Phetviengsy#16

S.Phetviengsy#12

S.Phetviengsy#21

S.Phetviengsy#13
S.Phetviengsy#20
S.Phetviengsy#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tajikistan | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Philippines | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 3 | Timor Leste | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | Maldives | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Yemen | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Brunei Darussalam | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | Bhutan | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Singapore | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Hong Kong | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bangladesh | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | India | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thailand | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Turkmenistan | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Sri Lanka | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Chinese Taipei | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Myanmar | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Afghanistan | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 4 | Pakistan | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malaysia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Vietnam | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Laos | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Nepal | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Laos1 - 4
Vietnam
Laos0 - 6
Vietnam
Laos0 - 2
Vietnam
Laos0 - 3
Vietnam
Vietnam3 - 0
Laos
Vietnam4 - 0
Laos
Vietnam4 - 0
Laos
Vietnam9 - 0
Laos
Laos2 - 8
Vietnam
Vietnam3 - 0
LaosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vietnam
Vietnam2 - 1
Cambodia
Thailand2 - 3
Vietnam
Vietnam2 - 1
Thailand
Vietnam3 - 1
Singapore
Singapore0 - 2
Vietnam
Vietnam5 - 0
Myanmar
Philippines1 - 1
Vietnam
Vietnam1 - 0
Indonesia
Laos1 - 4
Vietnam
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 3
VietnamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laos
Laos1 - 2
Sri Lanka
Myanmar3 - 2
Laos
Laos1 - 1
Philippines
Indonesia3 - 3
Laos
Laos1 - 4
Vietnam
Thailand1 - 1
Laos
Malaysia3 - 1
Laos
Laos0 - 1
Nepal
Nepal1 - 1
Laos
Nepal2 - 1
LaosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vietnam
#15#22#30#41#512#60#70
Laos
#10#20#30#41#53#60#70
Tajikistan
Timor Leste
Maldives
Lebanon
Yemen
Brunei Darussalam
Bhutan
Hong Kong
Bangladesh
India
Turkmenistan
Chinese Taipei
Syria
Afghanistan
Pakistan