Finland Ykkosliigacup22:30 ngày 15/02/2025

JaPS
0 - 1

Lahti
Thống kê
Thống kê trận đấu
JaPSChỉ sốLahti
3Chỉ số 32
3Chỉ số 213
37Chỉ số 2430
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 229
75Chỉ số 2355
0Chỉ số 41
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
JaPS
672432212254311832
Đội hình xuất phát

O.Jama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ahadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hugo hahl#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Haikonen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jarvinen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Ketonen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ölander#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mustafa#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Salo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tino·Palmasto#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Tino·Palmasto#5

Tino·Palmasto#8

Tino·Palmasto#14

Tino·Palmasto#1
Tino·Palmasto#20
Tino·Palmasto#17

Tino·Palmasto#11
Lahti
2017112182372430145
Đội hình xuất phát

M.Ferreira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kostian#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Koskinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Karkulowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jokiranta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Huovila#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Heikkinen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.babiker#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Munukka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Laamanen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Pami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M. Pami#9
M. Pami#26

M. Pami#3

M. Pami#31

M. Pami#10

M. Pami#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JIPPO | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Lahti | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Käpylän Pallo | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | JaPS | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TPS Turku | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | PK-35 Vantaa | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | SJK Akatemia | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Ekenas IF Fotboll | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Salon Palloilijat | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lahti3 - 0
JaPS
Lahti1 - 1
JaPS
Lahti4 - 2
JaPS
Lahti2 - 1
JaPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của JaPS
Klubi 04 Helsinki3 - 2
JaPS
JaPS1 - 2
JIPPO
JaPS7 - 0
Kiffen Helsinki
JaPS2 - 0
HJS Akatemia
Lahti3 - 0
JaPS
Käpylän Pallo3 - 5
JaPS
JaPS1 - 4
JIPPO
TPS Turku2 - 3
JaPS
JaPS2 - 1
SJK Akatemia
KTP Kotka1 - 2
JaPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahti
Käpylän Pallo0 - 1
Lahti
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
Lahti0 - 2
PK-35 Vantaa
Lahti3 - 0
JaPS
Lahti1 - 0
Jaro
Jaro2 - 0
Lahti
Lahti0 - 0
Ekenas IF Fotboll
Gnistan Helsinki2 - 2
Lahti
Inter Turku3 - 1
Lahti
Lahti2 - 1
IFK MariehamnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JaPS
#10#20#30#42#54#60#70
Lahti
#11#20#31#42#54#60#70
Salon Palloilijat