French Championnat National 100:00 ngày 02/02/2025

LA Saint-Colomban Locmine
1 - 1

Bourges
Lineup
Đội hình trận đấu
LA Saint-Colomban Locmine
9192340254620222610
Đội hình xuất phát
F.Danso#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bila#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Traoré#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sy#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Soufaché#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Quemard#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Luciathe#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.LeNédic#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Freitas#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Faussurier#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Degan#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Degan#8
A.Degan#7
A.Degan#2
A.Degan#27
A.Degan#14
Bourges
112215616273812917
Đội hình xuất phát

O.Boissy#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Charpentier#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dembélé#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Faye#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Golitin#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.guyot#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Lapis#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mané#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.N'Doye#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Soumare#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Yenoussi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Yenoussi#24

G.Yenoussi#5

G.Yenoussi#14
G.Yenoussi#1

G.Yenoussi#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LA Saint-Colomban Locmine
LA Saint-Colomban Locmine0 - 0
Avranches
Saumur OL1 - 3
LA Saint-Colomban Locmine
Bordeaux1 - 2
LA Saint-Colomban Locmine
Dinan Lehon FC0 - 0
LA Saint-Colomban Locmine
LA Saint-Colomban Locmine0 - 0
Stade Poitevin
JA Le Poire Sur Vie0 - 1
LA Saint-Colomban Locmine
Le Mans4 - 0
LA Saint-Colomban Locmine
Voltigeurs Chateaubriant1 - 3
LA Saint-Colomban Locmine
LA Saint-Colomban Locmine4 - 2
Sable-sur-Sarthe
LA Saint-Colomban Locmine0 - 2
GranvilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bourges
Dinan Lehon FC2 - 1
Bourges
Stade Briochin2 - 1
Bourges
Bourges0 - 0
Granville
Les Herbiers0 - 0
Bourges
Bourges1 - 1
La Roche-sur-Yon
Bourges1 - 1
Saint Malo
St Pryve St Hilaire2 - 2
Bourges
Bourges3 - 1
Blois
Avranches1 - 1
Bourges
Bourges0 - 1
Saumur OLĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LA Saint-Colomban Locmine
#11#20#30#40#50#60#70
Bourges
#11#21#31#40#50#60#70
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate