French Championnat National 100:00 ngày 26/01/2025

Dinan Lehon FC
2 - 1

Bourges
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinan Lehon FCChỉ sốBourges
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
2Chỉ số 213
2Chỉ số 22
145Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 221
80Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinan Lehon FC
201892710261741911
Đội hình xuất phát
N.Biziki#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mokhtari#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Faty#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Huot#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Jacquemin#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Julien#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Pistol#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamadou Saïdou Sam#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Simon#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Valla#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vermet#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Vermet#28
A.Vermet#21
A.Vermet#8
A.Vermet#30
A.Vermet#29
Bourges
102291751516273812
Đội hình xuất phát
Sanson#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Charpentier#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Soumare#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Yenoussi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bamba#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dembélé#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Golitin#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.guyot#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Lapis#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mané#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.N'Doye#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.N'Doye#19
M.N'Doye#1
M.N'Doye#26

M.N'Doye#14
M.N'Doye#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant1 - 0
Dinan Lehon FC
Dinan Lehon FC0 - 0
LA Saint-Colomban Locmine
Granville1 - 1
Dinan Lehon FC
Dinan Lehon FC1 - 2
Les Herbiers
Dinan Lehon FC1 - 4
Guingamp
La Roche-sur-Yon0 - 2
Dinan Lehon FC
Saint-Pierre Milizac1 - 1
Dinan Lehon FC
Dinan Lehon FC0 - 1
Stade Briochin
Saint Malo3 - 0
Dinan Lehon FC
Dinan Lehon FC0 - 4
St Pryve St HilaireĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bourges
Stade Briochin2 - 1
Bourges
Bourges0 - 0
Granville
Les Herbiers0 - 0
Bourges
Bourges1 - 1
La Roche-sur-Yon
Bourges1 - 1
Saint Malo
St Pryve St Hilaire2 - 2
Bourges
Bourges3 - 1
Blois
Avranches1 - 1
Bourges
Bourges0 - 1
Saumur OL
Bordeaux0 - 0
BourgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinan Lehon FC
#12#21#30#40#52#60#70
Bourges
#11#21#30#41#52#60#70
Stade Poitevin
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate