Belgian Pro League23:15 ngày 15/08/2026

KV Kortrijk
0 - 3

Royal Antwerp
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV KortrijkChỉ sốRoyal Antwerp
10Chỉ số 227
25Chỉ số 2473
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
2Chỉ số 217
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23120
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Kortrijk
Sơ đồ 3-1-4-231362251911357136810
Đội hình xuất phát

M.Ilić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kohon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ndjeungoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Dejaegere#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Campbell#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Lambert#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Masui#71 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Anderson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ambrose#68 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Koyalipou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Koyalipou#13

G.Koyalipou#14

G.Koyalipou#45

G.Koyalipou#18

G.Koyalipou#90

G.Koyalipou#4

G.Koyalipou#8

G.Koyalipou#15

G.Koyalipou#39
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-1412442027614257779
Đội hình xuất phát

T.Nozawa#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Somers#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Tsunashima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.V.Helden#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Tuypens#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ahoka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

X.Dierckx#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fofana#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Valencia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Salah#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Frey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Frey#17

M.Frey#33

M.Frey#99

M.Frey#80

M.Frey#11

M.Frey#81

M.Frey#44

M.Frey#22

M.Frey#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 0
Royal Antwerp
KV Kortrijk1 - 2
Royal Antwerp
KV Kortrijk0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp6 - 0
KV Kortrijk
Royal Antwerp1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 1
Royal Antwerp
KV Kortrijk0 - 2
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KV Kortrijk
Royal Antwerp4 - 2
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Club Nxt
Club Brugge3 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Stade DE Reims
KV Kortrijk1 - 0
Gent B
KV Kortrijk1 - 1
Amiens
KV Kortrijk4 - 1
Royal Knokke
Sporting West Harelbeke1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Valenciennes
Club Brugge4 - 2
KV Kortrijk
KV Oostende1 - 5
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 1
SK Beveren
Leyton Orient2 - 1
Royal Antwerp
Millwall1 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 0
Olympiacos Piraeus
Kermt Hasselt0 - 2
Royal Antwerp
VfL Bochum 18481 - 0
Royal Antwerp
PSV Eindhoven1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 0
KVC Westerlo
Racing Genk0 - 0
Royal Antwerp
Oud-Heverlee Leuven3 - 0
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Kortrijk
#10#20#30#41#53#60#70
Royal Antwerp
#13#21#30#40#510#60#70
KAA Gent
Union Saint-Gilloise
Zulte-Waregem
RC Sporting Charleroi
Anderlecht
Standard Liege
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KVSK Lommel
KV Mechelen
RAAL La Louvière