Belgian Pro League01:45 ngày 08/08/2026

Club Brugge
3 - 0

KV Kortrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốKV Kortrijk
35Chỉ số 249
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2526
7Chỉ số 222
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
82Chỉ số 2325
1Chỉ số 31
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-3-3164344651032209767
Đội hình xuất phát

Y.Sommer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Potts#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Forbs#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Tresoldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Diakhon#67 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Diakhon#17

M.Diakhon#14

M.Diakhon#80

M.Diakhon#85

M.Diakhon#41

M.Diakhon#58

M.Diakhon#16

M.Diakhon#81

M.Diakhon#77
KV Kortrijk
Sơ đồ 4-3-33122536371351998468
Đội hình xuất phát

M.Ilić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ndjeungoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kohon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Anderson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Masui#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Lambert#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Dejaegere#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

G.Koyalipou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Campbell#84 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ambrose#68 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Ambrose#15

T.Ambrose#0

T.Ambrose#8
T.Ambrose#0

T.Ambrose#39

T.Ambrose#13

T.Ambrose#14

T.Ambrose#90

T.Ambrose#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Brugge4 - 2
KV Kortrijk
Club Brugge2 - 0
KV Kortrijk
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 3
Club Brugge
Club Brugge3 - 3
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 0
Club Brugge
KV Kortrijk1 - 0
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Union Saint-Gilloise
Stade Rennais FC2 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 3
SC Heerenveen
Feyenoord3 - 1
Club Brugge
Club Brugge4 - 2
KV Kortrijk
Club Brugge5 - 0
KAA Gent
KV Mechelen2 - 2
Club Brugge
Club Brugge5 - 0
Union Saint-Gilloise
Club Brugge2 - 0
Sint-Truidense
Anderlecht1 - 3
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Stade DE Reims
KV Kortrijk1 - 0
Gent B
KV Kortrijk1 - 1
Amiens
KV Kortrijk4 - 1
Royal Knokke
Sporting West Harelbeke1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Valenciennes
Club Brugge4 - 2
KV Kortrijk
KV Oostende1 - 5
KV Kortrijk
RC Lauwe0 - 6
KV Kortrijk
KFC Marke1 - 4
KV KortrijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#13#21#30#41#56#60#70
KV Kortrijk
#10#20#30#41#51#60#70
Royal Antwerp
Zulte-Waregem
RC Sporting Charleroi
Racing Genk
SK Beveren
Standard Liege
Cercle Brugge
KVSK Lommel
RAAL La Louvière
KVC Westerlo
Oud-Heverlee Leuven