Belgian Pro League23:15 ngày 29/08/2026

KV Kortrijk
1 - 3

RC Sporting Charleroi
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV KortrijkChỉ sốRC Sporting Charleroi
6Chỉ số 25
84Chỉ số 2392
1Chỉ số 31
36Chỉ số 2445
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2210
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Kortrijk
Sơ đồ 3-4-2-131362251119358687110
Đội hình xuất phát

M.Ilić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kohon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ndjeungoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Campbell#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Dejaegere#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Lambert#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Mehssatou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ambrose#68 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Masui#71 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Koyalipou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Koyalipou#70

G.Koyalipou#90

G.Koyalipou#18

G.Koyalipou#39

G.Koyalipou#7

G.Koyalipou#14

G.Koyalipou#15

G.Koyalipou#4

G.Koyalipou#13
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-13034495246181481721
Đội hình xuất phát

M.Koné#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.VanDenKerkhof#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sow#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Keita#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nzita#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.boukamir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Khalifi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Pflücke#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Romsaas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Bernier#17 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Scheidler#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Scheidler#23

A.Scheidler#19

A.Scheidler#25

A.Scheidler#20

A.Scheidler#9

A.Scheidler#51

A.Scheidler#33

A.Scheidler#65

A.Scheidler#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Sporting Charleroi2 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
KV Kortrijk
RC Sporting Charleroi3 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
RC Sporting Charleroi
KV Kortrijk1 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 2
KV Kortrijk
RC Sporting Charleroi1 - 1
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 3
Royal Antwerp
KV Kortrijk1 - 1
Club Nxt
Club Brugge3 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Stade DE Reims
KV Kortrijk1 - 0
Gent B
KV Kortrijk1 - 1
Amiens
KV Kortrijk4 - 1
Royal Knokke
Sporting West Harelbeke1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Valenciennes
Club Brugge4 - 2
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 0
KV Mechelen
KVSK Lommel0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 1
Oud-Heverlee Leuven
RC Sporting Charleroi2 - 3
Rayo Vallecano
RC Sporting Charleroi2 - 1
RFC Seraing
RC Lens2 - 2
RC Sporting Charleroi
Feyenoord3 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 2
Stade DE Reims
Standard Liege0 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 1
Oud-Heverlee LeuvenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Kortrijk
#11#21#30#41#56#60#70
RC Sporting Charleroi
#13#21#30#41#55#60#70
KAA Gent
Union Saint-Gilloise
Zulte-Waregem
Racing Genk
SK Beveren
Anderlecht
Cercle Brugge
Sint-Truidense
RAAL La Louvière
KVC Westerlo