Ukrainian First League16:30 ngày 05/04/2025

FC Mynai
1 - 1

Metalurh Zaporizhya
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MynaiChỉ sốMetalurh Zaporizhya
5Chỉ số 212
55Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 221
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
82Chỉ số 2364
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Mynai
49993192257711171
Đội hình xuất phát
Bogdan chuev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Demchenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Doroshenko#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazar gavrilyuk#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Maksymets#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexey milik#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Prikhna#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
rasko mykhailo#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.ryazantsev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vorobchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym rosul#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

maksym rosul#7
maksym rosul#35

maksym rosul#2
maksym rosul#23
maksym rosul#13
maksym rosul#30
maksym rosul#27
maksym rosul#29
maksym rosul#10
maksym rosul#25
Metalurh Zaporizhya
9923614913532171810
Đội hình xuất phát
vitaliy varyanik#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton osadchuk#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Strads#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Volodymyr polyovyi#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Nekhtiy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kozlov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmytro kostyuchenko#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Klymenko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitry irodovskyi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bliznichenko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alibekov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Alibekov#12
A.Alibekov#77
A.Alibekov#11

A.Alibekov#22
A.Alibekov#15
A.Alibekov#8

A.Alibekov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Mynai
Dinaz Vyshgorod1 - 2
FC Mynai
Metalist Kharkiv3 - 1
FC Mynai
Ahrobiznes Volochysk2 - 0
FC Mynai
FC Mynai1 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist Kharkiv3 - 0
FC Mynai
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
FC Mynai
Nyva Ternopil1 - 1
FC Mynai
Podillya Khmelnytskyi0 - 1
FC Mynai
FC Mynai3 - 1
Ahrobiznes Volochysk
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 0
FC MynaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya1 - 2
Podillya Khmelnytskyi
FK Oleksandria3 - 2
Metalurh Zaporizhya
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya3 - 0
Dinaz Vyshgorod
UCSA2 - 2
Metalurh Zaporizhya
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Metalurh Zaporizhya
Kremin Kremenchuk0 - 1
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya1 - 0
Fenix Mariupol
SC Poltava2 - 2
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya1 - 3
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Mynai
#11#21#30#42#57#60#70
Metalurh Zaporizhya
#11#21#30#42#56#60#70
Khust City
FC Victoria Mykolaivka