Merkantil Bank Liga02:00 ngày 11/03/2025

Vasas FC
3 - 1

Kozarmisleny SE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vasas FCChỉ sốKozarmisleny SE
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
53Chỉ số 2448
8Chỉ số 2210
3Chỉ số 33
1Chỉ số 41
53Chỉ số 2547
91Chỉ số 23117
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Vasas FC
89347818277151415788
Đội hình xuất phát
molnar#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Otigba#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Rácz#78 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Szánthó#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tóth#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hidi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Doktorics#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kiss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Iyinbor#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Urblík#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Urblík#9

J.Urblík#4

J.Urblík#92

J.Urblík#31

J.Urblík#5

J.Urblík#21

J.Urblík#55
J.Urblík#68

J.Urblík#94

J.Urblík#46

J.Urblík#36
Kozarmisleny SE
8207717615555161066
Đội hình xuất phát

S.Major#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vajda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Turi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Schuszter#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kirchner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Horvath#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
horvath#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.gajag#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cipf#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Átrok#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lekai#66 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Lekai#23
S.Lekai#70
S.Lekai#19
S.Lekai#7
S.Lekai#13

S.Lekai#1
S.Lekai#28

S.Lekai#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kozarmisleny SE4 - 2
Vasas FC
Kozarmisleny SE4 - 3
Vasas FC
Vasas FC0 - 0
Kozarmisleny SE
Vasas FC4 - 0
Kozarmisleny SE
Kozarmisleny SE1 - 3
Vasas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasas FC
Tatabanya1 - 0
Vasas FC
Vasas FC2 - 0
Budafoki MTE
Kazincbarcika0 - 0
Vasas FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Vasas FC
Vasas FC3 - 1
Bekescsaba
Tobol Kostanai2 - 2
Vasas FC
FK Spartak Subotica0 - 1
Vasas FC
Slavia Sofia1 - 3
Vasas FC
Budapest Honved FC1 - 0
Vasas FC
Vasas FC1 - 0
Szeged 2011 FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozarmisleny SE
Kozarmisleny SE2 - 3
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC5 - 0
Kozarmisleny SE
Szeged 2011 FC2 - 0
Kozarmisleny SE
Bekescsaba1 - 1
Kozarmisleny SE
Gyirmot SE1 - 2
Kozarmisleny SE
Bonyhad Volgyseg0 - 6
Kozarmisleny SE
Paksi FC B1 - 3
Kozarmisleny SE
NK Nafta 19034 - 3
Kozarmisleny SE
Bijelo Brdo2 - 0
Kozarmisleny SE
Budapest Honved FC2 - 1
Kozarmisleny SEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vasas FC
#13#21#31#43#53#60#70
Kozarmisleny SE
#11#21#31#43#53#60#70
Szentlorinc SE
Mezokovesd Zsory FC
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK
Soroksar
FC Ajka