RUS D3B19:00 ngày 26/04/2025

FC Saturn Ramenskoe
0 - 0

Torpedo Vladimir
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Saturn RamenskoeChỉ sốTorpedo Vladimir
63Chỉ số 2332
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 31
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
16Chỉ số 246
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Saturn Ramenskoe
4274687483270111813
Đội hình xuất phát

L.Ushakhin#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Vazitdinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitaly karpenko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdullo dzhebov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Egor guziev#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay ishchenko#83 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Koledin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Samko#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Seraskhov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem sholar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.rusanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.rusanov#77
v.rusanov#10

v.rusanov#88
v.rusanov#5

v.rusanov#9

v.rusanov#22

v.rusanov#94
v.rusanov#27

v.rusanov#78
v.rusanov#17
v.rusanov#87
Torpedo Vladimir
11744510315717422716
Đội hình xuất phát

I.Zharov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vyaznikov#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Utkin#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav sychev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.romanenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soslan makoev#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolganov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glinskiy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Davidenko#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis arslanov#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey kulagin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andrey kulagin#19

andrey kulagin#35
andrey kulagin#13

andrey kulagin#8
andrey kulagin#72
andrey kulagin#24
andrey kulagin#25
andrey kulagin#77
andrey kulagin#20
andrey kulagin#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Vladimir0 - 0
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe0 - 1
Torpedo Vladimir
FC Saturn Ramenskoe4 - 0
Torpedo Vladimir
FC Saturn Ramenskoe0 - 3
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 0
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe0 - 0
Torpedo VladimirĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Saturn Ramenskoe
FC Tver0 - 2
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe0 - 1
FK Kolomna
Luki Energiya2 - 2
FC Saturn Ramenskoe
FK Kolomna2 - 1
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe3 - 3
Zenit 2 St. Petersburg
Zvezda Sint Petersburg0 - 2
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe3 - 1
FC Rodina-M Moscow
Luki Energiya1 - 5
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe4 - 3
Baltika-2 Kaliningrad
Znamya Truda0 - 4
FC Saturn RamenskoeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 2
Luki Energiya
Zenit 2 St. Petersburg4 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir0 - 2
Kosmos Khimki
FC Dinamo-Vologda1 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 2
Znamya Truda
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk2 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir4 - 1
FC Tver
Torpedo Vladimir1 - 1
Dinamo Saint Petersburg
Chertanovo Moscow2 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 3
FC Dinamo-VologdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Saturn Ramenskoe
#10#20#30#40#57#60#70
Torpedo Vladimir
#10#20#30#41#52#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Cherepovets
Salyut-Energia Belgorod
Dynamo Bryansk
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan