Turkish Super League00:00 ngày 28/04/2026

Konyaspor
2 - 1

Trabzonspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KonyasporChỉ sốTrabzonspor
5Chỉ số 2212
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2378
50Chỉ số 2460
4Chỉ số 30
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Konyaspor
Sơ đồ 4-2-3-1153941877169107040
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nagalo#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Kutlu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Türüç#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Olaigbe#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Muleka#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Muleka#23

J.Muleka#22

J.Muleka#24
J.Muleka#27

J.Muleka#30

J.Muleka#17

J.Muleka#13

J.Muleka#21

J.Muleka#3

J.Muleka#32
Trabzonspor
Sơ đồ 4-2-3-1242027141926422210930
Đội hình xuất phát

A.Onana#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Pina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Nwaiwu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lovik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Eskihellaç#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jabol-Folcarelli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Oulaï#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Zubkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Muci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.N.Nwakaeme#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

P.Onuachu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Onuachu#11

P.Onuachu#18

P.Onuachu#25

P.Onuachu#17

P.Onuachu#99

P.Onuachu#88

P.Onuachu#74

P.Onuachu#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trabzonspor3 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor3 - 2
Konyaspor
Konyaspor1 - 3
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 2
Konyaspor
Trabzonspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 2
Trabzonspor
Konyaspor1 - 1
TrabzonsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor0 - 0
Fenerbahce
Antalyaspor0 - 2
Konyaspor
Konyaspor3 - 0
Karagumruk
Samsunspor2 - 2
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Genclerbirligi
Kocaelispor1 - 2
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Kasimpasa
Eyupspor0 - 1
Konyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Konyaspor
Konyaspor2 - 0
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Samsunspor0 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Alanyaspor1 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 1
Galatasaray
Eyupspor0 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Caykur Rizespor
Kayserispor1 - 3
Trabzonspor
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 4
Trabzonspor
Trabzonspor3 - 1
Karagumruk
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
TrabzonsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Konyaspor
#12#22#30#44#57#60#70
Trabzonspor
#11#20#30#40#55#60#70
Goztepe
Besiktas JK