RUS M-League19:00 ngày 03/10/2025
Konopliev Youth
2 - 1

PFC Sochi Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Konopliev YouthChỉ sốPFC Sochi Youth
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 31
60Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
38Chỉ số 2433
3Chỉ số 24
8Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St.Petersburg Youth | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | Dinamo Moscow Youth | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 5 | CSKA Moscow Reserves | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 6 | Spartak Moscow Youth | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | FK Rostov Youth | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | |
| 9 | Rubin Kazan Reserves | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 10 | FK Ural Youth | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 11 | Fakel Youth | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 12 | Krylya Sovetov Samara Youth | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod Youth | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | PFC Sochi Youth | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Akhmat Grozny Youth | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
| 16 | Baltika Kaliningrad Youth | 10 | 0 | 0 | 10 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PFC Sochi Youth1 - 2
PFC Sochi Youth
PFC Sochi Youth2 - 1
PFC Sochi Youth5 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Konopliev Youth
FC Pari Nizhniy Novgorod Youth3 - 1
Lokomotiv Moscow Youth
Rubin Kazan Reserves6 - 0
Krylya Sovetov Samara Youth
CSKA Moscow Reserves3 - 1
Baltika Kaliningrad Youth
Fakel Youth1 - 0
Dinamo Moscow Youth3 - 1
FK Rostov Youth
FK Krasnodar Youth6 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của PFC Sochi Youth
PFC Sochi Youth1 - 1
Fakel Youth
Dinamo Moscow Youth0 - 2
PFC Sochi Youth
PFC Sochi Youth0 - 1
FK Rostov Youth
Akhmat Grozny Youth0 - 0
PFC Sochi Youth
PFC Sochi Youth1 - 2
FK Krasnodar Youth
Spartak Moscow Youth0 - 0
PFC Sochi Youth
PFC Sochi Youth2 - 0
FK Ural Youth
Zenit St.Petersburg Youth7 - 1
PFC Sochi Youth
Baltika Kaliningrad Youth2 - 2
PFC Sochi Youth
PFC Sochi Youth0 - 0
Lokomotiv Moscow YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Konopliev Youth
#12#20#30#43#53#60#70
PFC Sochi Youth
#11#20#30#41#54#60#70