Mongolia Premier League12:15 ngày 15/03/2025

SP Falcons
0 - 0

FC Ulaanbaatar
Thống kê
Thống kê trận đấu
SP FalconsChỉ sốFC Ulaanbaatar
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 222
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
85Chỉ số 2382
3Chỉ số 33
49Chỉ số 2432
1Chỉ số 210
1Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Falcons | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | Deren FC | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Khangarid FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 4 | FC Ulaanbaatar | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Khaan Khuns-Erchim FC | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Bishrelt Khoromkhon | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 7 | Hunters FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Khovd Broncos | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 9 | Brera Ilch FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 10 | Central Stallions | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SP Falcons0 - 1
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar1 - 3
SP Falcons
SP Falcons1 - 0
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar0 - 2
SP Falcons
SP Falcons1 - 1
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar1 - 0
SP Falcons
SP Falcons1 - 2
FC Ulaanbaatar
SP Falcons0 - 2
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar3 - 0
SP Falcons
FC Ulaanbaatar0 - 0
SP FalconsĐối chiếu
Phong độ gần đây của SP Falcons
Preah Khan Reach Svay Rieng FC2 - 1
SP Falcons
SP Falcons0 - 0
Madura United
SP Falcons3 - 1
Khangarid FC
SP Falcons2 - 1
Deren FC
Bishrelt Khoromkhon0 - 8
SP Falcons
SP Falcons12 - 0
Central Stallions
Khovd Broncos0 - 1
SP Falcons
SP Falcons3 - 1
Khaan Khuns-Erchim FC
Brera Ilch FC1 - 0
SP Falcons
SP Falcons2 - 0
Hunters FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ulaanbaatar
Deren FC2 - 0
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar1 - 2
Bishrelt Khoromkhon
Central Stallions1 - 11
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar3 - 3
Khovd Broncos
Khaan Khuns-Erchim FC3 - 2
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar1 - 0
Brera Ilch FC
Hunters FC1 - 1
FC Ulaanbaatar
Khangarid FC0 - 2
FC Ulaanbaatar
SP Falcons0 - 1
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar2 - 3
Khaan Khuns-Erchim FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SP Falcons
#10#20#31#43#54#60#70
FC Ulaanbaatar
#10#20#30#43#54#60#70