Morocco Excellence Cup03:00 ngày 03/06/2025

KAC de Kenitra
0 - 0

CODM Meknes
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAC de KenitraChỉ sốCODM Meknes
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2388
71Chỉ số 2449
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 212
3Chỉ số 24
1Chỉ số 80
9Chỉ số 227
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KAC de Kenitra2 - 2
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 2
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra0 - 1
CODM Meknes
KAC de Kenitra1 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra0 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 1
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra0 - 0
CODM MeknesĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAC de Kenitra
KAC de Kenitra2 - 1
Wydad Fes
Jeunesse Massira1 - 0
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra1 - 0
Yacoub El Mansour
Raja de Beni Mellal0 - 0
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra1 - 1
KACM Marrakech
MCO Mouloudia Oujda2 - 1
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra1 - 1
CAYB Club Athletic Youssoufia
RCOZ Oued Zem2 - 0
KAC de Kenitra
Chabab Atlas Khenifra0 - 0
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra1 - 0
OCK Olympique de KhouribgaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CODM Meknes
CODM Meknes0 - 3
FUS Rabat
Ittihad Riadi Tanger2 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes0 - 4
Renaissance de Berkane
SCCM Chabab Mohamedia1 - 2
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
Olympique de Safi
Chabab Atlas Khenifra0 - 0
CODM Meknes
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 1
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 2
Raja Club Athletic
CODM Meknes1 - 0
Hassania Agadir
Wydad Casablanca0 - 0
CODM MeknesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAC de Kenitra
#10#20#30#41#53#60#72
CODM Meknes
#10#20#30#41#54#60#73
Maghrib Association Tetouan
Olympique Dcheira
AS FAR Rabat
Maghreb Fez
Stade Marocain du Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat
Racing Casablanca
Jeunesse Sportive Soualem
USM Oujda
Chabab Ben Guerir
Renaissance Zmamra