Morocco Excellence Cup05:00 ngày 20/03/2025

Chabab Atlas Khenifra
0 - 0

CODM Meknes
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CODM Meknes1 - 0
Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra1 - 1
CODM Meknes
CODM Meknes0 - 1
Chabab Atlas Khenifra
CODM Meknes0 - 1
Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra2 - 1
CODM Meknes
Chabab Atlas Khenifra0 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 5
Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra1 - 4
CODM Meknes
CODM Meknes2 - 1
Chabab Atlas KhenifraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chabab Atlas Khenifra
RCOZ Oued Zem0 - 1
Chabab Atlas Khenifra
Olympique Dcheira2 - 1
Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra2 - 0
USM Oujda
USM Oujda2 - 2
Chabab Atlas Khenifra
Stade Marocain du Rabat1 - 1
Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra1 - 1
Wydad Fes
Chabab Ben Guerir2 - 1
Chabab Atlas Khenifra
CAYB Club Athletic Youssoufia0 - 0
Chabab Atlas Khenifra
Racing Casablanca0 - 0
Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra1 - 0
Raja de Beni MellalĐối chiếu
Phong độ gần đây của CODM Meknes
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 1
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 2
Raja Club Athletic
CODM Meknes1 - 0
Hassania Agadir
Wydad Casablanca0 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes0 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez1 - 3
CODM Meknes
CODM Meknes3 - 3
Renaissance Zmamra
CODM Meknes2 - 2
AS FAR Rabat
CODM Meknes1 - 0
Maghrib Association Tetouan
Jeunesse Sportive Soualem1 - 1
CODM MeknesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chabab Atlas Khenifra
#10#20#30#40#50#60#70
CODM Meknes
#10#20#30#40#50#60#70
KAC de Kenitra
OCK Olympique de Khouribga
Yacoub El Mansour
Renaissance de Berkane
Ittihad Riadi Tanger
KACM Marrakech
Jeunesse Massira
Olympique de Safi
SCCM Chabab Mohamedia
FUS Rabat
MCO Mouloudia Oujda