Morocco Excellence Cup05:00 ngày 21/03/2025

KAC de Kenitra
1 - 0

OCK Olympique de Khouribga
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAC de KenitraChỉ sốOCK Olympique de Khouribga
5Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 220
1Chỉ số 40
0Chỉ số 230
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
1Chỉ số 210
0Chỉ số 240
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OCK Olympique de Khouribga1 - 1
KAC de Kenitra
OCK Olympique de Khouribga1 - 4
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra5 - 1
OCK Olympique de Khouribga
KAC de Kenitra0 - 2
OCK Olympique de Khouribga
OCK Olympique de Khouribga1 - 1
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra2 - 1
OCK Olympique de Khouribga
OCK Olympique de Khouribga3 - 1
KAC de Kenitra
OCK Olympique de Khouribga1 - 0
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra2 - 2
OCK Olympique de Khouribga
KAC de Kenitra2 - 0
OCK Olympique de KhouribgaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAC de Kenitra
KAC de Kenitra1 - 0
Olympique Dcheira
Chabab Ben Guerir0 - 0
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra0 - 0
Stade Marocain du Rabat
Racing Casablanca1 - 2
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra0 - 0
USM Oujda
OCK Olympique de Khouribga1 - 1
KAC de Kenitra
Maghrib Association Tetouan0 - 0
KAC de Kenitra
Wydad Fes0 - 0
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra0 - 2
Jeunesse Massira
Yacoub El Mansour1 - 1
KAC de KenitraĐối chiếu
Phong độ gần đây của OCK Olympique de Khouribga
Jeunesse Massira1 - 0
OCK Olympique de Khouribga
OCK Olympique de Khouribga0 - 0
MCO Mouloudia Oujda
Yacoub El Mansour1 - 1
OCK Olympique de Khouribga
Chabab El Ouatia3 - 0
OCK Olympique de Khouribga
OCK Olympique de Khouribga0 - 0
KACM Marrakech
RCOZ Oued Zem0 - 0
OCK Olympique de Khouribga
OCK Olympique de Khouribga1 - 1
KAC de Kenitra
Raja Club Athletic2 - 3
OCK Olympique de Khouribga
OCK Olympique de Khouribga0 - 1
Stade Marocain du Rabat
CAYB Club Athletic Youssoufia0 - 1
OCK Olympique de KhouribgaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAC de Kenitra
#11#21#31#45#58#60#70
OCK Olympique de Khouribga
#10#20#30#43#56#60#70
Hassania Agadir
AS FAR Rabat
Renaissance de Berkane
Maghreb Fez
Raja de Beni Mellal
UTS Union Touarga Sport Rabat
Ittihad Riadi Tanger
Wydad Casablanca
Jeunesse Sportive Soualem
Olympique de Safi
SCCM Chabab Mohamedia
FUS Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Renaissance Zmamra
CODM Meknes
Chabab Atlas Khenifra