Spanish Primera División RFEF23:15 ngày 07/09/2025

Real Murcia
1 - 0

Juventud Torremolinos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MurciaChỉ sốJuventud Torremolinos CF
85Chỉ số 2373
1Chỉ số 80
11Chỉ số 25
43Chỉ số 2430
7Chỉ số 212
3Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
10Chỉ số 226
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Murcia
Sơ đồ 4-4-211856320221011923
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vicente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.jaso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Romero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Zenitagoia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Carlos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

i.gomez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Á.Bustos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.F.Bosilj#31
D.F.Bosilj#30

D.F.Bosilj#14

D.F.Bosilj#19
D.F.Bosilj#26

D.F.Bosilj#13
D.F.Bosilj#29

D.F.Bosilj#8
D.F.Bosilj#28
Juventud Torremolinos CF
Sơ đồ 4-2-3-1132451668721149
Đội hình xuất phát
palomo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
edu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
merida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
fernandez#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Diaz#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
angel climent#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Penarroya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
albert christian#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
peque polo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
pito camacho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

pito camacho#17
pito camacho#18
pito camacho#1
pito camacho#10
pito camacho#15
pito camacho#23
pito camacho#3
pito camacho#19
pito camacho#12
pito camacho#25

pito camacho#22

pito camacho#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Real Murcia3 - 1
Elche CF
UD Marbella2 - 1
Real Murcia
Murcia B1 - 2
Real Murcia
Real Murcia1 - 0
Elche CF Ilicitano
Real Murcia3 - 1
UD Melilla
Orihuela CF1 - 1
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
Eldense
Hercules1 - 0
Real Murcia
Lorca Deportiva FC1 - 2
Real Murcia
Real Murcia1 - 2
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF0 - 1
CE Europa
Xerez Deportivo1 - 2
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF3 - 1
Mijas Las Lagunas
Juventud Torremolinos CF0 - 2
Al-Sadd Sports Club
Juventud Torremolinos CF0 - 0
Al-Jazira(UAE)
AD Ceuta1 - 2
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF5 - 0
Deportiva Minera
San Fernando CD0 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF3 - 0
Almeria B
CA Antoniano3 - 2
Juventud Torremolinos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Murcia
#11#21#30#42#511#60#70
Juventud Torremolinos CF
#10#20#30#42#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico