Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủJiangsu (w) vs Shanghai (w)

Jiangsu (w) vs Shanghai (w)

Kiểm tra lịch trận đấu Jiangsu (w) vs Shanghai (w) diễn ra lúc 18:45 ngày 13/11/2025 tại Jd88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
18:45 ngày 13/11/2025
Jiangsu (w)

Jiangsu (w)

2 - 1
Shanghai (w)

Shanghai (w)

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu13/11/2025
Giờ Việt Nam18:45
Mã trận đấu4452674
Lineup

Đội hình trận đấu

Jiangsu (w)

Sơ đồ 4-3-3
193510162178131820

Đội hình xuất phát

H.Xu
H.Xu#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Dou
J.Dou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Q.Yang
Q.Yang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Long
X.Long#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q.Zhai
Q.Zhai#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Yan
X.Yan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Ou
Y.Ou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
X.Han
X.Han#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Jin
K.Jin#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Ni
M.Ni#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Z.Shao
Z.Shao#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Shao
Z.Shao#22
Z.Shao
Z.Shao#29
Z.Shao
Z.Shao#26
Z.Shao
Z.Shao#37
Z.Shao
Z.Shao#9
Z.Shao
Z.Shao#28
Z.Shao
Z.Shao#17
Z.Shao
Z.Shao#4
Z.Shao
Z.Shao#27
Z.Shao
Z.Shao#12
Z.Shao
Z.Shao#32

Shanghai (w)

Sơ đồ 4-4-2
124520217161781314

Đội hình xuất phát

Y.Zhu
Y.Zhu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Wang
S.Wang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Wang
L.Wang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Tang
H.Tang#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q.Yang
Q.Yang#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Zhang
X.Zhang#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
W.Liang
W.Liang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Ma
Y.Ma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Fang
J.Fang#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Yang
L.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Shen
M.Shen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Shen
M.Shen#9
M.Shen
M.Shen#19
M.Shen
M.Shen#22
M.Shen
M.Shen#18
M.Shen
M.Shen#29
M.Shen
M.Shen#26
M.Shen
M.Shen#27
M.Shen
M.Shen#10
M.Shen
M.Shen#6
M.Shen
M.Shen#11
M.Shen
M.Shen#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jiangsu (w)

Jiangsu (w)Jiangsu (w)2 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #4451637 · Home #21679 · Away #61060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi WomenShaanxi Women0 - 0Jiangsu (w)Jiangsu (w)
Match #4431613 · Home #62789 · Away #21679 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Henan (W)Henan (W)0 - 3Jiangsu (w)Jiangsu (w)
Match #4431607 · Home #14804 · Away #21679 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)2 - 1Hubei (w)Hubei (w)
Match #4431601 · Home #21679 · Away #25717 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)1 - 2Jiangsu (w)Jiangsu (w)
Match #4323655 · Home #21682 · Away #21679 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Jilin WomenJilin Women1 - 2Jiangsu (w)Jiangsu (w)
Match #4323643 · Home #87948 · Away #21679 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)3 - 0Zhejiang WomenZhejiang Women
Match #4323640 · Home #21679 · Away #61061 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 1Shandong WomenShandong Women
Match #3635835 · Home #21679 · Away #61057 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 3] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 4]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #3635747 · Home #21679 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3634800 · Home #21679 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 3] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 4]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai (w)

Beijing (w)Beijing (w)1 - 3Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #4451638 · Home #21682 · Away #26930 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)3 - 2Shandong WomenShandong Women
Match #4431611 · Home #26930 · Away #61057 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chongqing WomenChongqing Women0 - 5Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #4431606 · Home #61059 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)0 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #4431598 · Home #26930 · Away #29399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #4323653 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Henan (W)Henan (W)0 - 3Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #4323642 · Home #14804 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)11 - 0Fujian WomenFujian Women
Match #4323637 · Home #26930 · Away #87947 · Status #8 · H [11, 6, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China Women's UnitedChina Women's United1 - 0Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3635833 · Home #62788 · Away #26930 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3635750 · Home #26930 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 5] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 3]
Shandong WomenShandong Women0 - 2Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3634157 · Home #61057 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Jiangsu (w)
#12#21#30#40#50#60#70
Shanghai (w)
#11#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K