Chinese Women's National Games18:45 ngày 08/11/2025

Shanghai (w)
3 - 2

Shandong Women
Lineup
Đội hình trận đấu
Shanghai (w)
Sơ đồ 4-3-3Cầu thủ dự bị

Y.Li#12

Y.Li#29

Y.Li#20

Y.Li#4

Y.Li#5

Y.Li#21

Y.Li#13

Y.Li#7

Y.Li#16

Y.Li#14

Y.Li#9

Y.Li#17

Y.Li#22

Y.Li#15

Y.Li#11

Y.Li#6

Y.Li#10

Y.Li#27

Y.Li#26

Y.Li#19

Y.Li#8

Y.Li#18
Shandong Women
Sơ đồ 4-4-2121921237202611318
Đội hình xuất phát

C.Liu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Wang#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Zhang#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Lyu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.He#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

X.Jiao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Zhang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Sun#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Li#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Yang#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Li#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Li#57

Y.Li#10

Y.Li#43

Y.Li#51

Y.Li#29

Y.Li#32

Y.Li#5

Y.Li#15

Y.Li#8

Y.Li#6

Y.Li#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Hubei (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Henan (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Fujian Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shaanxi Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Sichuan Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Inner Mongolia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Guizhou Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Jiangxi Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiangsu (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Beijing (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Jilin Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Zhejiang Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Chongqing Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Liaoning (w) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Hebei (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Tianjin (w) | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shandong Women0 - 2
Shanghai (w)
Shandong Women0 - 2
Shanghai (w)
Shandong Women0 - 0
Shanghai (w)
Shandong Women0 - 2
Shanghai (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shanghai (w)
Chongqing Women0 - 5
Shanghai (w)
Shanghai (w)0 - 0
Liaoning (w)
Shanghai (w)1 - 0
Hubei (w)
Henan (W)0 - 3
Shanghai (w)
Shanghai (w)11 - 0
Fujian Women
China Women's United1 - 0
Shanghai (w)
Shanghai (w)1 - 1
Shaanxi Women
Shandong Women0 - 2
Shanghai (w)
Shanghai (w)1 - 0
Sichuan Women
Shanghai (w)1 - 0
Hubei (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shandong Women
Liaoning (w)2 - 2
Shandong Women
Shandong Women3 - 0
Chongqing Women
Shandong Women3 - 0
Liaoning (w)
Hebei (W)0 - 5
Shandong Women
Shandong Women7 - 0
Tianjin (w)
Chongqing Women1 - 1
Shandong Women
Jiangsu (w)1 - 1
Shandong Women
Shandong Women2 - 1
Liaoning (w)
Shandong Women1 - 2
Beijing (w)
Shandong Women0 - 2
Shanghai (w)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shanghai (w)
#13#22#30#40#50#60#70
Shandong Women
#12#20#30#40#50#60#70
Inner Mongolia Women
Guizhou Women
Jiangxi Women
Jilin Women
Zhejiang Women