Japanese Football League12:00 ngày 06/07/2025

Iwate Grulla Morioka
2 - 3

FC Tiamo Hirakata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iwate Grulla MoriokaChỉ sốFC Tiamo Hirakata
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2397
41Chỉ số 2559
8Chỉ số 2211
2Chỉ số 217
43Chỉ số 2430
1Chỉ số 30
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iwate Grulla Morioka
Verspah Oita0 - 1
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka3 - 3
Yokohama SCC
Yokohama FC2 - 1
Iwate Grulla Morioka
Criacao Shinjuku0 - 1
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka3 - 0
Maruyasu Okazaki
Honda FC2 - 2
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka6 - 0
North Asia University
Iwate Grulla Morioka0 - 1
Minebea Mitsumi FC
Asuka FC1 - 0
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla MoriokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata3 - 0
Atletico Suzuka
Reinmeer Aomori FC2 - 2
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata2 - 2
Okinawa SV
Yokogawa Musashino FC2 - 3
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata0 - 1
Reilac Shiga FC
Veertien Mie3 - 2
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata3 - 1
FC Tiamo Hirakata0 - 2
Verspah Oita
Yokohama SCC2 - 1
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata1 - 0
Criacao ShinjukuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iwate Grulla Morioka
#12#22#30#41#51#60#70
FC Tiamo Hirakata
#13#20#30#40#57#60#70