The Botola Pro02:00 ngày 12/05/2025

DHJ Difaa Hassani Jadidi
2 - 1

Ittihad Riadi Tanger
Thống kê
Thống kê trận đấu
DHJ Difaa Hassani JadidiChỉ sốIttihad Riadi Tanger
4Chỉ số 32
27Chỉ số 2423
2Chỉ số 212
4Chỉ số 222
57Chỉ số 2543
33Chỉ số 2336
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Sơ đồ 4-4-2161523247178273111
Đội hình xuất phát
ayoub wahmane ait#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hadhoudi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
oussama benchchaoui#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Arjoune#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Hassnaoui#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Majji#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Hassan Faris#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.elchichane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Arbidi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sahd#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Baba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Baba#77
K.Baba#34
K.Baba#19

K.Baba#10
K.Baba#55
K.Baba#21
Ittihad Riadi Tanger
Sơ đồ 4-3-312315235178967899
Đội hình xuất phát

a.ouuadel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lamraba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jarfi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Chaina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Gaddarine#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Moutouali#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Maali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Mouttalib#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
livty kpolo#96 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Sanogo#78 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Bakkali#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Bakkali#6
Z.Bakkali#29

Z.Bakkali#14

Z.Bakkali#20
Z.Bakkali#34
Z.Bakkali#49

Z.Bakkali#77
Z.Bakkali#73
Z.Bakkali#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 2 | AS FAR Rabat | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 3 | Wydad Casablanca | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 4 | FUS Rabat | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Raja Club Athletic | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 6 | Renaissance Zmamra | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | Maghreb Fez | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 8 | Olympique de Safi | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 9 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | Ittihad Riadi Tanger | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | CODM Meknes | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Jeunesse Sportive Soualem | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | SCCM Chabab Mohamedia | 30 | 0 | 4 | 26 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 1
Ittihad Riadi Tanger
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger4 - 2
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Ittihad Riadi Tanger0 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 0
Ittihad Riadi Tanger
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Ittihad Riadi Tanger0 - 2
DHJ Difaa Hassani JadidiĐối chiếu
Phong độ gần đây của DHJ Difaa Hassani Jadidi
Raja Club Athletic3 - 2
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 5
FUS Rabat
Renaissance de Berkane1 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
Renaissance Zmamra4 - 0
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Chabab Ben Guerir1 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 1
CODM Meknes
Hassania Agadir1 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghrib Association Tetouan1 - 3
DHJ Difaa Hassani JadidiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger2 - 0
CODM Meknes
SCCM Chabab Mohamedia1 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghrib Association Tetouan2 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 1
Renaissance de Berkane
UTS Union Touarga Sport Rabat4 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Wydad Casablanca
Maghreb Fez1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
Jeunesse Sportive Soualem
Renaissance Zmamra2 - 0
Ittihad Riadi TangerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
DHJ Difaa Hassani Jadidi
#12#20#30#44#55#60#70
Ittihad Riadi Tanger
#11#21#30#42#53#60#70
AS FAR Rabat
Olympique de Safi