Turkish First League17:30 ngày 14/12/2025

Ankara Keciorengucu
1 - 1

Esenler Erokspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ankara KeciorengucuChỉ sốEsenler Erokspor
6Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 29
1Chỉ số 81
70Chỉ số 2371
3Chỉ số 33
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2449
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankara Keciorengucu
Sơ đồ 4-2-3-188102351114367782155
Đội hình xuất phát

A.Özer#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Bulut#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mexer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Çalışkan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dere#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

İ.Akdağ#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

I. Karaogul#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Roshi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Fernandes#78 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Ezeh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.B.Diouf#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.B.Diouf#9

M.B.Diouf#4

M.B.Diouf#18
M.B.Diouf#77

M.B.Diouf#19

M.B.Diouf#73

M.B.Diouf#15

M.B.Diouf#6

M.B.Diouf#17

M.B.Diouf#22
Esenler Erokspor
Sơ đồ 4-1-4-144179714334895127310
Đội hình xuất phát

E.Oral#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Korkmaz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Cavaré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ulaş#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Alıç#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kaçar#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.d.Silva#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Okyar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Kanga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Lus#73 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Kayode#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Kayode#41

O.Kayode#23

O.Kayode#80

O.Kayode#11

O.Kayode#6

O.Kayode#8

O.Kayode#20

O.Kayode#15

O.Kayode#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ankara Keciorengucu
Serik Belediyespor1 - 3
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu0 - 0
Kayserispor
Ankara Keciorengucu1 - 2
Iğdır FK
Belediye Vanspor1 - 1
Ankara Keciorengucu
Adana Demirspor2 - 7
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu3 - 0
Sariyer
Talasgucu Belediyespor2 - 5
Ankara Keciorengucu
Sakaryaspor1 - 0
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu0 - 0
Sivasspor
Amedspor4 - 1
Ankara KeciorengucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esenler Erokspor
Esenler Erokspor4 - 1
Sakaryaspor
Esenler Erokspor2 - 5
Karagumruk
Amedspor2 - 1
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor2 - 1
Sivasspor
Erzurumspor FK1 - 1
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor3 - 1
Corum FK
Esenler Erokspor3 - 0
Agri 1970 Spor
Bandirmaspor0 - 0
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 1
Bodrum FK
Boluspor1 - 3
Esenler EroksporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankara Keciorengucu
#11#20#30#43#52#60#70
Esenler Erokspor
#11#20#30#43#59#60#70
Pendikspor
Manisa Futbol Kulübü
Istanbulspor
Umraniyespor
Atakas Hatayspor