Finnish Ykkonen22:30 ngày 19/09/2025

Inter Turku II
2 - 1

Jazz Pori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter Turku IIChỉ sốJazz Pori
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
80Chỉ số 2378
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2441
57Chỉ số 2543
11Chỉ số 214
13Chỉ số 20
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku II
5112423857485359564954
Đội hình xuất phát
edor hajdini#51 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vuorjoki#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.voca#42 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.visavuori#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tauriainen#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salonen·Aaro#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil liljestrom#53 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kangasniemi#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viktor Johansson#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Al-Wehliye#54 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Al-Wehliye#50

K.Al-Wehliye#41
K.Al-Wehliye#40
K.Al-Wehliye#61
K.Al-Wehliye#52
K.Al-Wehliye#44
K.Al-Wehliye#45

K.Al-Wehliye#58
Jazz Pori
631013115235942177
Đội hình xuất phát
emil vare#63 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lehto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eeli kiiskila#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Heino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lui bradbury#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kyllonen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lakkamaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
layon#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex luhtanen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.puustinen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nehir aydin#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

nehir aydin#8

nehir aydin#3

nehir aydin#45
nehir aydin#16
nehir aydin#19
nehir aydin#28
nehir aydin#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku II
Inter Turku II1 - 3
EPS Espoo
KPV Kokkola2 - 1
Inter Turku II
Inter Turku II1 - 1
Oulun Luistinseura
Inter Turku II1 - 3
Atlantis
KuPS Youth3 - 1
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 2
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori2 - 2
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 1
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi3 - 1
Inter Turku II
Tampere United1 - 3
Inter Turku IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jazz Pori
Jazz Pori6 - 4
Atlantis
PK Keski Uusimaa0 - 5
Jazz Pori
Jazz Pori0 - 1
Jyvaskyla JK
Jazz Pori1 - 1
KPV Kokkola
RoPS Rovaniemi3 - 1
Jazz Pori
Tampere United4 - 2
Jazz Pori
Jazz Pori2 - 2
Inter Turku II
Oulun Luistinseura2 - 1
Jazz Pori
Jazz Pori1 - 3
Mikkelin Palloilijat
Jazz Pori2 - 1
KuPS YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku II
#12#20#30#42#513#60#70
Jazz Pori
#11#20#31#44#50#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo