AFC Women’s Champions League15:30 ngày 12/11/2025

Institute of Sports & Physical Education FC Women
0 - 1

NTV Tokyo Verdy Beleza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Institute of Sports & Physical Education FC WomenChỉ sốNTV Tokyo Verdy Beleza
0Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2211
11Chỉ số 24182
0Chỉ số 212
45Chỉ số 23165
20Chỉ số 2580
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Institute of Sports & Physical Education FC Women
Sơ đồ 5-4-1122764343173539519
Đội hình xuất phát

M.Nyein#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Aye#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.Than#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Phwe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Soe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
H.Soe#43 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
L.Mo#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

N.Wai#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tun#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Win#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Tun#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tun#34

S.Tun#10

S.Tun#42

S.Tun#1

S.Tun#11

S.Tun#23
S.Tun#21

S.Tun#38

S.Tun#8

S.Tun#41
S.Tun#20
S.Tun#22
NTV Tokyo Verdy Beleza
Sơ đồ 4-2-3-1212243306141319725
Đội hình xuất phát

M.Shimizu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sakabe#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Doko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Muramatsu#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Utsugi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sumida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Shinjo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Ujihara#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Shiokoshi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Kitamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Tan#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Tan#16

D.Tan#34

D.Tan#11

D.Tan#33

D.Tan#17

D.Tan#20

D.Tan#5

D.Tan#8

D.Tan#31

D.Tan#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Institute of Sports & Physical Education FC Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Stallion Laguna FC (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | |
| 4 | Strykers FC W | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne City Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Hồ Chí Minh City Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lion City Sailors (w) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Stallion Laguna FC (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | College of Asian Scholars Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Al NassrWomen | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Nepal Armed Police Force (w) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Wuhan Jiangda Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Nasaf Qarshi Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Bam Khatoon Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | 6 Yard Etihad (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Asiagoal Bishkek W | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Kelana United W | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTV Tokyo Verdy Beleza | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Naegohyang Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Suwon FC Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Institute of Sports & Physical Education FC Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naegohyang Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Kaohsiung Attackers Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Royal Thimphu College (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Master 7 Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC Women | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Kitchee Women | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Phnom Penh Crown (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Institute of Sports & Physical Education FC Women
Suwon FC Women5 - 0
Institute of Sports & Physical Education FC Women
Institute of Sports & Physical Education FC Women2 - 0
Myawady FC Women
Institute of Sports & Physical Education FC Women1 - 0
Shan Utd (W)
Yangon Royals FC (W)0 - 7
Institute of Sports & Physical Education FC Women
Yreo FC (w)0 - 1
Institute of Sports & Physical Education FC Women
Stallion Laguna FC (W)1 - 3
Institute of Sports & Physical Education FC Women
Institute of Sports & Physical Education FC Women
Institute of Sports & Physical Education FC Women9 - 0
Strykers FC W
Thitsar Arman FC Women1 - 0
Institute of Sports & Physical Education FC Women
Ayeyawady(W)3 - 3
Institute of Sports & Physical Education FC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza4 - 0
Naegohyang Women
Setagaya SfidWomen3 - 1
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza2 - 1
Cerezo Osaka Sakai
NTV Tokyo Verdy Beleza0 - 0
JEF United Ichihara Chiba Ladies
Mynavi Sendai Ladies2 - 1
NTV Tokyo Verdy Beleza
RB Omiya Ardija Ventus2 - 2
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza1 - 1
Sanfrecce Hiroshima Regina
Albirex Niigata Ladies0 - 1
NTV Tokyo Verdy Beleza
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara0 - 2
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza7 - 0
JEF United Ichihara Chiba LadiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Institute of Sports & Physical Education FC Women
#10#20#30#40#50#60#70
NTV Tokyo Verdy Beleza
#11#21#30#40#512#60#70
Melbourne City Women
Hồ Chí Minh City Women
Lion City Sailors (w)
Nasaf Qarshi Women
College of Asian Scholars Women
Al NassrWomen
Nepal Armed Police Force (w)
East Bengal FC Women
Wuhan Jiangda Women
Bam Khatoon Women
6 Yard Etihad (W)
Asiagoal Bishkek W
Kelana United W
Kaohsiung Attackers Women
Royal Thimphu College (W)
Master 7 Women
Kitchee Women
Phnom Penh Crown (W)