AFC Women’s Champions League15:30 ngày 09/11/2025

NTV Tokyo Verdy Beleza
4 - 0

Naegohyang Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
NTV Tokyo Verdy BelezaChỉ sốNaegohyang Women
121Chỉ số 23122
3Chỉ số 22
7Chỉ số 221
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
61Chỉ số 2433
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
NTV Tokyo Verdy Beleza
Sơ đồ 4-4-231164351061471920
Đội hình xuất phát

S.Ohba#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Doko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Muramatsu#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Matsuda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kanno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sumida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Shinjo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Kitamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Shiokoshi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Kobayashi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kobayashi#11

R.Kobayashi#22

R.Kobayashi#21

R.Kobayashi#25

R.Kobayashi#13

R.Kobayashi#30

R.Kobayashi#1

R.Kobayashi#8

R.Kobayashi#17

R.Kobayashi#33
Naegohyang Women
Sơ đồ 4-2-3-114531634191181417
Đội hình xuất phát
Kim Kyong-rim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Ri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ri#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Y.Ri#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Pak#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ri#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Kim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Kim Song-ok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Choe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kim#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kim#32
K.Kim#7
K.Kim#15
K.Kim#27
K.Kim#2
K.Kim#35

K.Kim#18

K.Kim#23
K.Kim#9

K.Kim#25
K.Kim#33

K.Kim#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Institute of Sports & Physical Education FC Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Stallion Laguna FC (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | |
| 4 | Strykers FC W | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne City Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Hồ Chí Minh City Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lion City Sailors (w) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Stallion Laguna FC (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | College of Asian Scholars Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Al NassrWomen | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Nepal Armed Police Force (w) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Wuhan Jiangda Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Nasaf Qarshi Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Bam Khatoon Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | 6 Yard Etihad (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Asiagoal Bishkek W | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Kelana United W | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTV Tokyo Verdy Beleza | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Naegohyang Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Suwon FC Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Institute of Sports & Physical Education FC Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naegohyang Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Kaohsiung Attackers Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Royal Thimphu College (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Master 7 Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC Women | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Kitchee Women | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Phnom Penh Crown (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza2 - 1
Cerezo Osaka Sakai
NTV Tokyo Verdy Beleza0 - 0
JEF United Ichihara Chiba Ladies
Mynavi Sendai Ladies2 - 1
NTV Tokyo Verdy Beleza
RB Omiya Ardija Ventus2 - 2
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza1 - 1
Sanfrecce Hiroshima Regina
Albirex Niigata Ladies0 - 1
NTV Tokyo Verdy Beleza
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara0 - 2
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza7 - 0
JEF United Ichihara Chiba Ladies
Cerezo Osaka Sakai2 - 3
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza6 - 1
AC Nagano Parceiro LadiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naegohyang Women
Kaohsiung Attackers Women0 - 5
Naegohyang Women
Royal Thimphu College (W)0 - 7
Naegohyang Women
Naegohyang Women0 - 0
Master 7 WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NTV Tokyo Verdy Beleza
#14#21#30#40#53#60#70
Naegohyang Women
#10#20#30#40#52#60#70
Institute of Sports & Physical Education FC Women
Stallion Laguna FC (W)
Strykers FC W
Melbourne City Women
Hồ Chí Minh City Women
Lion City Sailors (w)
Nasaf Qarshi Women
College of Asian Scholars Women
Al NassrWomen
Nepal Armed Police Force (w)
East Bengal FC Women
Wuhan Jiangda Women
Bam Khatoon Women
6 Yard Etihad (W)
Asiagoal Bishkek W
Kelana United W
Suwon FC Women
Kitchee Women
Phnom Penh Crown (W)