Women Empowerment League12:00 ngày 11/10/2025

RB Omiya Ardija Ventus
2 - 2

NTV Tokyo Verdy Beleza
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya Ardija VentusChỉ sốNTV Tokyo Verdy Beleza
6Chỉ số 216
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2211
71Chỉ số 2377
40Chỉ số 2447
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija Ventus
Sơ đồ 4-4-216755334278183017
Đội hình xuất phát

S.Fukuda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sugisawa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Nishizawa#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Norimatsu#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kanehira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamada#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Makino#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sakaguchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Hirai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Nishio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Saito#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Saito#14

Y.Saito#15

Y.Saito#22

Y.Saito#9

Y.Saito#25

Y.Saito#2

Y.Saito#11
NTV Tokyo Verdy Beleza
Sơ đồ 4-2-3-121223451069191411
Đội hình xuất phát

M.Shimizu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sakabe#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Muramatsu#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Doko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Matsuda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kanno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Sumida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Yamamoto#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Shiokoshi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Shinjo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hiwatari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hiwatari#31

M.Hiwatari#30

M.Hiwatari#25

M.Hiwatari#34

M.Hiwatari#17

M.Hiwatari#24

M.Hiwatari#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | INAC Kobe Leonessa | 19 | 15 | 2 | 2 | 47 |
| 2 | Urawa Red Diamonds Ladies | 19 | 13 | 2 | 4 | 41 |
| 3 | NTV Tokyo Verdy Beleza | 19 | 12 | 2 | 5 | 38 |
| 4 | Sanfrecce Hiroshima Regina | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 5 | Albirex Niigata Ladies | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 6 | Mynavi Sendai Ladies | 19 | 7 | 7 | 5 | 28 |
| 7 | RB Omiya Ardija Ventus | 19 | 6 | 7 | 6 | 25 |
| 8 | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba Ladies | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 10 | Cerezo Osaka Sakai | 19 | 4 | 4 | 11 | 16 |
| 11 | AS Elfen Saitama | 19 | 3 | 3 | 13 | 12 |
| 12 | AC Nagano Parceiro Ladies | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija Ventus1 - 2
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza4 - 1
RB Omiya Ardija Ventus
NTV Tokyo Verdy Beleza1 - 1
RB Omiya Ardija Ventus
RB Omiya Ardija Ventus0 - 0
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza7 - 0
RB Omiya Ardija Ventus
RB Omiya Ardija Ventus0 - 1
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza3 - 2
RB Omiya Ardija Ventus
RB Omiya Ardija Ventus0 - 2
NTV Tokyo Verdy Beleza
RB Omiya Ardija Ventus0 - 1
NTV Tokyo Verdy Beleza
RB Omiya Ardija Ventus0 - 4
NTV Tokyo Verdy BelezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija Ventus
Cerezo Osaka Sakai2 - 1
RB Omiya Ardija Ventus
Urawa Red Diamonds Ladies2 - 0
RB Omiya Ardija Ventus
RB Omiya Ardija Ventus1 - 1
Mynavi Sendai Ladies
RB Omiya Ardija Ventus0 - 0
Albirex Niigata Ladies
Sanfrecce Hiroshima Regina3 - 4
RB Omiya Ardija Ventus
RB Omiya Ardija Ventus0 - 1
INAC Kobe Leonessa
RB Omiya Ardija Ventus2 - 3
AC Nagano Parceiro Ladies
JEF United Ichihara Chiba Ladies1 - 1
RB Omiya Ardija Ventus
RB Omiya Ardija Ventus0 - 0
AS Elfen Saitama
Cerezo Osaka Sakai1 - 2
RB Omiya Ardija VentusĐối chiếu
Phong độ gần đây của NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza1 - 1
Sanfrecce Hiroshima Regina
Albirex Niigata Ladies0 - 1
NTV Tokyo Verdy Beleza
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara0 - 2
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza7 - 0
JEF United Ichihara Chiba Ladies
Cerezo Osaka Sakai2 - 3
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza6 - 1
AC Nagano Parceiro Ladies
AS Elfen Saitama1 - 4
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza0 - 1
Urawa Red Diamonds Ladies
NTV Tokyo Verdy Beleza5 - 0
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
INAC Kobe Leonessa2 - 0
NTV Tokyo Verdy BelezaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija Ventus
#12#21#30#41#53#60#70
NTV Tokyo Verdy Beleza
#12#22#30#40#53#60#70