Greek Super League 219:45 ngày 02/02/2025

Ilioupoli
1 - 1

Panargiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
IlioupoliChỉ sốPanargiakos
88Chỉ số 23105
41Chỉ số 2443
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 21
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilioupoli
4882086932117101814
Đội hình xuất phát
S.Fourlanos#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dokić#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Karanikas#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Orestis Kreci#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giorgos Lesaj#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Maidanos#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Manos#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mavrias#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vasiloudis#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitris Thomaidis#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Patapis#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Patapis#27
D.Patapis#17
D.Patapis#3

D.Patapis#49
D.Patapis#80

D.Patapis#5
D.Patapis#97
D.Patapis#2
D.Patapis#1
Panargiakos
149320336326172277722
Đội hình xuất phát
Konstantinos Karypidis#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miguel Fernando Pereira Rodrigues#93 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Sountoura#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Aliatidis#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Diallo#63 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marko Jovović#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Karargyris#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aristidis Kokkoris#72 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kostikas#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Panagiotis·Lygas#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Panagiotou#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Panagiotou#19
K.Panagiotou#3
K.Panagiotou#31
K.Panagiotou#11
K.Panagiotou#15
K.Panagiotou#7
K.Panagiotou#10
K.Panagiotou#24
K.Panagiotou#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ilioupoli
Chania Kissamikos3 - 2
Ilioupoli
Ilioupoli1 - 1
Panionios G.S.S.
Kalamata F.C1 - 0
Ilioupoli
Ilioupoli0 - 2
AE Kifisias
Asteras Tripolis B1 - 1
Ilioupoli
Panahaiki-20050 - 1
Ilioupoli
Ilioupoli3 - 3
AEK Athens B
AO Egaleo2 - 0
Ilioupoli
Panargiakos0 - 1
Ilioupoli
Ilioupoli1 - 0
Chania KissamikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panargiakos
Panahaiki-20051 - 1
Panargiakos
Panargiakos0 - 3
AEK Athens B
AO Egaleo1 - 0
Panargiakos
Panargiakos1 - 2
Asteras Tripolis B
Panargiakos2 - 2
Chania Kissamikos
Panionios G.S.S.4 - 0
Panargiakos
Panargiakos0 - 1
Kalamata F.C
AE Kifisias1 - 0
Panargiakos
Panargiakos0 - 1
Ilioupoli
Panargiakos0 - 1
Panahaiki-2005Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilioupoli
#11#21#30#41#51#60#70
Panargiakos
#11#20#30#40#51#60#70
AEL Larisa
Iraklis
Pas Giannina
Makedonikos
Kambaniakos
Niki Volou
PAOK Saloniki B
Diagoras
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou