Danish Division 3 Group A20:00 ngày 29/03/2025

Holstebro BK
2 - 1

Bronshoj
Thống kê
Thống kê trận đấu
Holstebro BKChỉ sốBronshoj
4Chỉ số 2210
42Chỉ số 2461
83Chỉ số 2398
32Chỉ số 2568
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 219
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FA 2000 | 6 | 4 | 2 | 0 | 42 |
| 2 | IF Lyseng | 6 | 3 | 2 | 1 | 33 |
| 3 | Sundby BK | 6 | 2 | 2 | 2 | 33 |
| 4 | Holstebro BK | 6 | 3 | 1 | 2 | 29 |
| 5 | BK Avarta | 6 | 1 | 0 | 5 | 29 |
| 6 | Young Boys FD | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 2 | VSK Aarhus | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 3 | Bronshoj | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Odder IGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 5 | Holbaek | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 6 | Naesby | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | FA 2000 | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | BK Avarta | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 |
| 9 | Sundby BK | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 10 | Young Boys FD | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 11 | IF Lyseng | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Holstebro BK | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 6 | 2 | 3 | 1 | 50 |
| 2 | VSK Aarhus | 7 | 1 | 5 | 1 | 48 |
| 3 | Holbaek | 6 | 3 | 3 | 0 | 46 |
| 4 | Odder IGF | 7 | 0 | 5 | 2 | 41 |
| 5 | Bronshoj | 6 | 0 | 4 | 2 | 41 |
| 6 | Naesby | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Holstebro BK
Nr. sundby1 - 3
Holstebro BK
Holstebro BK0 - 3
Brabrand
VSK Aarhus2 - 0
Holstebro BK
Holstebro BK4 - 1
Vegar
VSK Aarhus1 - 1
Holstebro BK
Holstebro BK1 - 1
FA 2000
BK Avarta2 - 1
Holstebro BK
Holstebro BK0 - 2
Naesby
Young Boys FD1 - 1
Holstebro BK
Holstebro BK2 - 3
Odder IGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bronshoj
Bronshoj1 - 1
Holbaek
Bronshoj0 - 0
Nr. sundby
BK Avarta0 - 1
Bronshoj
Bronshoj3 - 1
AB Tarnby
Vanlose0 - 1
Bronshoj
Boldklubben af 18931 - 2
Bronshoj
HIK Hellerup1 - 2
Bronshoj
Bronshoj2 - 3
AB Akademisk
Naestved IF2 - 0
Bronshoj
Tarnby FF0 - 2
BronshojĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Holstebro BK
#12#22#30#43#54#60#70
Bronshoj
#11#20#30#42#510#60#70
IF Lyseng
Sundby BK