Copa de la Liga02:00 ngày 08/06/2026

Huachipato
1 - 0

Colo Colo
Thống kê
Thống kê trận đấu
HuachipatoChỉ sốColo Colo
1Chỉ số 35
135Chỉ số 23159
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
3Chỉ số 223
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2481
1Chỉ số 215
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Huachipato
96362712132425307
Đội hình xuất phát

L.Altamirano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Sepúlveda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Osorio#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Velásquez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bravo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Malanca#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Guaiquil#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Caroca#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Altez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Briceño#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Briceño#26

M.Briceño#16

M.Briceño#22
M.Briceño#49

M.Briceño#11

M.Briceño#21

M.Briceño#3

M.Briceño#20
M.Briceño#18
Colo Colo
1241910203273462113
Đội hình xuất phát

E.Villanueva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sosa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Romero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pastrán#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Méndez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Martinez#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Marchant#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Catalan#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Alarcón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Wiemberg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fernández#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Fernández#0

M.Fernández#2

M.Fernández#23
M.Fernández#28

M.Fernández#17

M.Fernández#24

M.Fernández#42

M.Fernández#9
M.Fernández#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Coquimbo Unido | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Huachipato | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | D. Concepcion | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Univ Catolica | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Universidad de Concepcion | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Cobresal | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | O.Higgins | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportes Limache | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Everton CD | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Palestino | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Universidad de Chile | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Union La Calera | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Deportes La Serena | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colo Colo1 - 0
Huachipato
Colo Colo2 - 0
Huachipato
Colo Colo2 - 2
Huachipato
Huachipato2 - 1
Colo Colo
Huachipato0 - 2
Colo Colo
Huachipato1 - 2
Colo Colo
Colo Colo2 - 0
Huachipato
Colo Colo3 - 1
Huachipato
Huachipato0 - 1
Colo Colo
Colo Colo1 - 0
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Huachipato0 - 3
Univ Catolica
D. Concepcion2 - 0
Huachipato
Huachipato3 - 1
Union La Calera
Coquimbo Unido2 - 2
Huachipato
D. Concepcion0 - 1
Huachipato
Deportes La Serena0 - 0
Huachipato
Huachipato3 - 2
Audax Italiano
O.Higgins0 - 2
Huachipato
Huachipato5 - 1
Universidad de Concepcion
Colo Colo1 - 0
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colo Colo
Deportes La Serena2 - 4
Colo Colo
Univ Catolica1 - 2
Colo Colo
Colo Colo6 - 2
Nublense
Coquimbo Unido1 - 0
Colo Colo
Colo Colo3 - 1
D. Concepcion
Colo Colo3 - 1
Coquimbo Unido
Universidad de Concepcion1 - 2
Colo Colo
Colo Colo0 - 1
Palestino
D. Concepcion0 - 1
Colo Colo
Colo Colo1 - 0
HuachipatoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Huachipato
#11#21#30#41#53#60#70
Colo Colo
#10#20#30#45#59#60#70
Cobresal
Deportes Limache
Everton CD
Universidad de Chile