Copa de la Liga04:00 ngày 02/04/2026

Colo Colo
1 - 0

Huachipato
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colo ColoChỉ sốHuachipato
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
1Chỉ số 31
70Chỉ số 2445
8Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 223
108Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Colo Colo
Sơ đồ 4-4-21241352078241910
Đội hình xuất phát

F.d.Paul#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Villagra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sosa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fernández#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Méndez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Méndez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Marchant#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Á.Madrid#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Hernández#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Romero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Pastrán#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Pastrán#23

L.Pastrán#12

L.Pastrán#21

L.Pastrán#6
L.Pastrán#28

L.Pastrán#17

L.Pastrán#30
L.Pastrán#34

L.Pastrán#22
Huachipato
Sơ đồ 3-5-21227143275861526
Đội hình xuất phát

C.Bravo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Velásquez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Vargas#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mellado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Guaiquil#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Briceño#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Caroca#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Silva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Sepúlveda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

M.Rodríguez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Antinirre#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Antinirre#24

H.Antinirre#9

H.Antinirre#23

H.Antinirre#1
H.Antinirre#51

H.Antinirre#21

H.Antinirre#11

H.Antinirre#10
H.Antinirre#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Coquimbo Unido | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Huachipato | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | D. Concepcion | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Univ Catolica | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Universidad de Concepcion | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Cobresal | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | O.Higgins | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportes Limache | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Everton CD | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Palestino | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Universidad de Chile | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Union La Calera | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Deportes La Serena | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colo Colo2 - 0
Huachipato
Colo Colo2 - 2
Huachipato
Huachipato2 - 1
Colo Colo
Huachipato0 - 2
Colo Colo
Huachipato1 - 2
Colo Colo
Colo Colo2 - 0
Huachipato
Colo Colo3 - 1
Huachipato
Huachipato0 - 1
Colo Colo
Colo Colo1 - 0
Huachipato
Huachipato1 - 0
Colo ColoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colo Colo
D. Concepcion1 - 3
Colo Colo
Colo Colo1 - 1
Coquimbo Unido
Colo Colo2 - 0
Huachipato
Audax Italiano0 - 1
Colo Colo
Colo Colo0 - 1
Universidad de Chile
O.Higgins0 - 1
Colo Colo
Colo Colo1 - 0
Union La Calera
Colo Colo0 - 0
Union Espanola
Colo Colo2 - 0
Everton CD
Deportes Limache3 - 1
Colo ColoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Huachipato0 - 1
Coquimbo Unido
Huachipato2 - 2
D. Concepcion
Colo Colo2 - 0
Huachipato
Huachipato1 - 3
Coquimbo Unido
Deportes Limache3 - 0
Huachipato
Huachipato1 - 2
Carabobo
Huachipato2 - 1
Palestino
Carabobo1 - 0
Huachipato
Everton CD0 - 3
Huachipato
Huachipato2 - 1
Universidad de ChileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colo Colo
#11#21#30#41#58#60#70
Huachipato
#10#20#30#41#53#60#70
Nublense
Univ Catolica
Universidad de Concepcion
Cobresal
Deportes La Serena