Copa de la Liga06:00 ngày 14/05/2026

Coquimbo Unido
1 - 0

Colo Colo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coquimbo UnidoChỉ sốColo Colo
5Chỉ số 224
69Chỉ số 24106
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
3Chỉ số 31
123Chỉ số 23155
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Coquimbo Unido
Sơ đồ 4-2-3-11326322861427183012
Đội hình xuất phát

D.Sánchez#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Soza#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Gazzolo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cabrera#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Glaby#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Cordero#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Riveros#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Salgado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Chandía#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

LucasPratto#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

LucasPratto#4

LucasPratto#7

LucasPratto#1

LucasPratto#16

LucasPratto#11
LucasPratto#35

LucasPratto#9

LucasPratto#10

LucasPratto#17
Colo Colo
Sơ đồ 4-3-32528242686573024
Đội hình xuất phát

G.Maureira#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Rojas#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Villagra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sosa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ulloa#26 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Á.Madrid#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Alarcón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Méndez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Marchant#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

yastin cuevas#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Hernández#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Hernández#21

L.Hernández#12

L.Hernández#23

L.Hernández#17

L.Hernández#10

L.Hernández#20

L.Hernández#27

L.Hernández#13

L.Hernández#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Coquimbo Unido | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Huachipato | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | D. Concepcion | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Univ Catolica | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Universidad de Concepcion | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Cobresal | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | O.Higgins | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportes Limache | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Everton CD | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Palestino | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Universidad de Chile | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Union La Calera | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Deportes La Serena | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colo Colo3 - 1
Coquimbo Unido
Colo Colo1 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
Colo Colo
Colo Colo2 - 0
Coquimbo Unido
Colo Colo2 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Colo Colo
Coquimbo Unido2 - 2
Colo Colo
Colo Colo2 - 3
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 2
Colo Colo
Colo Colo4 - 0
Coquimbo UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coquimbo Unido
Coquimbo Unido2 - 2
Huachipato
Coquimbo Unido2 - 1
Universitario De Deportes
Colo Colo3 - 1
Coquimbo Unido
Deportes Tolima3 - 0
Coquimbo Unido
Union La Calera1 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
Nublense
Universitario De Deportes0 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
Nacional Montevideo
Coquimbo Unido3 - 2
Cobresal
Coquimbo Unido2 - 1
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colo Colo
Colo Colo3 - 1
D. Concepcion
Colo Colo3 - 1
Coquimbo Unido
Universidad de Concepcion1 - 2
Colo Colo
Colo Colo0 - 1
Palestino
D. Concepcion0 - 1
Colo Colo
Colo Colo1 - 0
Huachipato
D. Concepcion1 - 3
Colo Colo
Colo Colo1 - 1
Coquimbo Unido
Colo Colo2 - 0
Huachipato
Audax Italiano0 - 1
Colo ColoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coquimbo Unido
#11#21#30#43#54#60#70
Colo Colo
#10#20#30#41#55#60#70
Univ Catolica
O.Higgins
Deportes Limache
Everton CD
Universidad de Chile
Deportes La Serena