Chinese Hong Kong Premier League15:30 ngày 19/10/2025

Hong Kong FC
0 - 1

Kwoon Chung Southern District
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hong Kong FCChỉ sốKwoon Chung Southern District
5Chỉ số 35
6Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
74Chỉ số 2369
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 225
50Chỉ số 2479
Lineup
Đội hình trận đấu
Hong Kong FC
2516752121171859935
Đội hình xuất phát

T.Wong#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leo Montesinos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Mirwasser#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Lee#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Law#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kranick#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Naveed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Inoue#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Doyle#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Chan#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Moreira#35 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Moreira#77

H.Moreira#6

H.Moreira#22

H.Moreira#14

H.Moreira#28
H.Moreira#39

H.Moreira#24

H.Moreira#26

H.Moreira#3

H.Moreira#10
Kwoon Chung Southern District
1147102194879116
Đội hình xuất phát

W.Ng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Song#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pereira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Acosta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ichikawa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kawase#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lee#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Emmanuel#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sasaki#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Shin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Shin#23

I.Shin#26

I.Shin#16

I.Shin#20

I.Shin#31

I.Shin#80

I.Shin#18

I.Shin#12

I.Shin#27

I.Shin#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | North District | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Tai Po | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Lee Man | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 5 | Biu Chun Rangers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Kowloon City | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 7 | Eastern District | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 8 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Kwoon Chung Southern District | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Hong Kong FC | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kwoon Chung Southern District3 - 1
Hong Kong FC
Hong Kong FC2 - 0
Kwoon Chung Southern District
Hong Kong FC1 - 0
Kwoon Chung Southern District
Hong Kong FC3 - 4
Kwoon Chung Southern District
Kwoon Chung Southern District2 - 1
Hong Kong FC
Hong Kong FC0 - 5
Kwoon Chung Southern District
Hong Kong FC2 - 4
Kwoon Chung Southern District
Kwoon Chung Southern District2 - 2
Hong Kong FC
Hong Kong FC2 - 1
Kwoon Chung Southern District
Kwoon Chung Southern District5 - 1
Hong Kong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hong Kong FC
Hong Kong FC0 - 3
North District
Eastern Football Club3 - 0
Hong Kong FC
Eastern District3 - 0
Hong Kong FC
Hong Kong FC0 - 2
Biu Chun Rangers
North District2 - 1
Hong Kong FC
Kowloon City5 - 3
Hong Kong FC
Kwoon Chung Southern District3 - 1
Hong Kong FC
Hong Kong FC0 - 4
Lee Man
Kitchee3 - 1
Hong Kong FC
Hong Kong FC1 - 4
Biu Chun RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kwoon Chung Southern District
Kwoon Chung Southern District1 - 4
Eastern District
Kwoon Chung Southern District1 - 1
Eastern Football Club
Kwoon Chung Southern District0 - 3
Lee Man
Tai Po3 - 1
Kwoon Chung Southern District
Kwoon Chung Southern District1 - 2
Biu Chun Rangers
Kowloon City0 - 2
Kwoon Chung Southern District
Kwoon Chung Southern District3 - 1
Hong Kong FC
Tai Po2 - 2
Kwoon Chung Southern District
Lee Man0 - 4
Kwoon Chung Southern District
North District2 - 3
Kwoon Chung Southern DistrictĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hong Kong FC
#10#20#31#46#55#60#70
Kwoon Chung Southern District
#11#20#30#45#51#60#70