Chinese Hong Kong Premier League15:00 ngày 30/08/2025

Kwoon Chung Southern District
1 - 2

Biu Chun Rangers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kwoon Chung Southern DistrictChỉ sốBiu Chun Rangers
8Chỉ số 24
34Chỉ số 2431
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
60Chỉ số 2362
Lineup
Đội hình trận đấu
Kwoon Chung Southern District
Sơ đồ 4-2-3-11214516128019101179
Đội hình xuất phát

W.Ng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Chan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Song#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Yanno#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Chak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Lai#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Murilo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ichikawa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Acosta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Sasaki#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.Emmanuel#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Emmanuel#26

L.Emmanuel#13

L.Emmanuel#27

L.Emmanuel#4

L.Emmanuel#8

L.Emmanuel#18

L.Emmanuel#31

L.Emmanuel#7

L.Emmanuel#20

L.Emmanuel#23
Biu Chun Rangers
Sơ đồ 3-5-2703499145104421227
Đội hình xuất phát

K.Yip#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Leung#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Cheng#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Nassam#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Hayashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Okamoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Fung#44 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Cheung#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Chen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Lau#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Lau#12

C.Lau#28

C.Lau#16

C.Lau#37

C.Lau#35

C.Lau#11

C.Lau#25

C.Lau#2

C.Lau#18

C.Lau#27

C.Lau#79

C.Lau#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | North District | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Tai Po | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Lee Man | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 5 | Biu Chun Rangers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Kowloon City | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 7 | Eastern District | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 8 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Kwoon Chung Southern District | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Hong Kong FC | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kwoon Chung Southern District2 - 2
Biu Chun Rangers
Kwoon Chung Southern District0 - 1
Biu Chun Rangers
Kwoon Chung Southern District1 - 0
Biu Chun Rangers
Biu Chun Rangers1 - 1
Kwoon Chung Southern District
Kwoon Chung Southern District1 - 0
Biu Chun Rangers
Kwoon Chung Southern District0 - 2
Biu Chun Rangers
Biu Chun Rangers0 - 4
Kwoon Chung Southern District
Kwoon Chung Southern District1 - 2
Biu Chun Rangers
Biu Chun Rangers1 - 0
Kwoon Chung Southern District
Kwoon Chung Southern District2 - 2
Biu Chun RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kwoon Chung Southern District
Kowloon City0 - 2
Kwoon Chung Southern District
Kwoon Chung Southern District3 - 1
Hong Kong FC
Tai Po2 - 2
Kwoon Chung Southern District
Lee Man0 - 4
Kwoon Chung Southern District
North District2 - 3
Kwoon Chung Southern District
Kwoon Chung Southern District2 - 2
Biu Chun Rangers
Kwoon Chung Southern District1 - 0
Eastern Football Club
Kwoon Chung Southern District0 - 1
Lee Man
Kwoon Chung Southern District1 - 3
Kitchee
Kwoon Chung Southern District0 - 1
Biu Chun RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Biu Chun Rangers
Biu Chun Rangers1 - 3
Eastern Football Club
Biu Chun Rangers3 - 0
Lee Man
Biu Chun Rangers0 - 4
Eastern Football Club
Biu Chun Rangers2 - 3
Tai Po
Biu Chun Rangers0 - 1
Kitchee
Kowloon City0 - 5
Biu Chun Rangers
Hong Kong FC1 - 4
Biu Chun Rangers
Kwoon Chung Southern District2 - 2
Biu Chun Rangers
Hong Kong FC1 - 3
Biu Chun Rangers
Kwoon Chung Southern District0 - 1
Biu Chun RangersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kwoon Chung Southern District
#11#21#30#43#58#60#70
Biu Chun Rangers
#12#22#30#42#54#60#70
Eastern District