Chinese Hong Kong Premier League17:30 ngày 20/09/2025

Eastern District
3 - 0

Hong Kong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eastern DistrictChỉ sốHong Kong FC
2Chỉ số 23
1Chỉ số 33
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
41Chỉ số 2428
106Chỉ số 2359
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Eastern District
Sơ đồ 4-2-3-12312541115201382617
Đội hình xuất phát

PauloCésar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lam#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Helio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Bianconi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Chang#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Luiz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Mcmillan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Waseem#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Andric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Chan#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Manzoki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Manzoki#14

L.Manzoki#3

L.Manzoki#31
L.Manzoki#21

L.Manzoki#88

L.Manzoki#2

L.Manzoki#77

L.Manzoki#10

L.Manzoki#54

L.Manzoki#72

L.Manzoki#27
Hong Kong FC
Sơ đồ 5-4-11205152817127516189
Đội hình xuất phát

A.Gry#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Chan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Doyle#5 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

E.Dietrich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Lai#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Lam#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Law#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Mirwasser#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Leo Montesinos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Inoue#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Rollin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rollin#3

A.Rollin#99

A.Rollin#77

A.Rollin#14

A.Rollin#7

A.Rollin#24

A.Rollin#26

A.Rollin#67

A.Rollin#23

A.Rollin#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | North District | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Tai Po | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Lee Man | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 5 | Biu Chun Rangers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Kowloon City | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 7 | Eastern District | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 8 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Kwoon Chung Southern District | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Hong Kong FC | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eastern District0 - 1
Hong Kong FC
Hong Kong FC1 - 3
Eastern District
Eastern District1 - 3
Hong Kong FC
Hong Kong FC3 - 0
Eastern District
Eastern District0 - 10
Hong Kong FC
Hong Kong FC4 - 1
Eastern District
Eastern District0 - 1
Hong Kong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eastern District
Eastern District0 - 1
Kitchee
Kowloon City1 - 1
Eastern District
Kowloon City0 - 0
Eastern District
Resources Capital FC2 - 5
Eastern District
Eastern District3 - 1
Sha Tin
Eastern District3 - 1
Tuen Mun Football Team
Eastern District3 - 3
Citizen
Sham Shui Po3 - 1
Eastern District
Yuen Long FC1 - 0
Eastern District
Eastern District0 - 4
Central & Western District RSAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hong Kong FC
Hong Kong FC0 - 2
Biu Chun Rangers
North District2 - 1
Hong Kong FC
Kowloon City5 - 3
Hong Kong FC
Kwoon Chung Southern District3 - 1
Hong Kong FC
Hong Kong FC0 - 4
Lee Man
Kitchee3 - 1
Hong Kong FC
Hong Kong FC1 - 4
Biu Chun Rangers
North District3 - 1
Hong Kong FC
Hong Kong FC1 - 3
Biu Chun Rangers
Eastern Football Club1 - 1
Hong Kong FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eastern District
#13#22#30#41#52#60#70
Hong Kong FC
#10#20#31#43#53#60#70
Tai Po